Curico Unido vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 5-3 San Marcos de Arica tại Primera B, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 4, hòa 0, San Marcos de Arica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Phong độ
- LLWDL Curico Unido
- LLLLW San Marcos de Arica
- 3' J. Gonzalez 1-0
- 15' I. Muller
- 25' 1-1 A. Abalos
- 33' J. Gonzalez
- 36' 1-2 J. Rivera
- 38' R. Campos
- HT1-2
- 53' R. de La Fuente 2-2
- 70' ▲ B. Monroy ▼ R. Campos
- 73' ▲ I. Aliaga ▼ M. Quinteros
- 76' C. Bustamante 3-2
- 81' ▲ N. A. Gauna ▼ D. Plaza
- 83' N. Fernandez 4-2
- 84' A. Barrios
- 86' ▲ B. Guisolfo ▼ N. Fernandez
- 89' B. Guisolfo 5-2
- 90'+2 ▲ F. Ortiz ▼ D. Rojas
- 90'+2 ▲ M. Retamal ▼ Y. Leiva
- 90' 5-3 M. Camarda
- FT5-3
Đội hình
- 1T. Vergara
- 14J. Gonzalez
- 21M. Ormazabal
- 6F. Oliver
- 19R. de La Fuente
- 20C. Herrera
- 8Y. Leiva ▼ 90'
- 13C. Bustamante
- 29M. Quinteros ▼ 73'
- 10D. Rojas ▼ 90'
- 7N. Fernandez ▼ 86'
Dự bị 7
- 25H. Munoz
- 24W. Saez
- 36L. Hidalgo
- 4B. Guisolfo ▲ 86'
- 18F. Ortiz ▲ 90'
- 28M. Retamal ▲ 90'
- 9I. Aliaga ▲ 73'
- 1N. Temperini
- 5J. Rivera
- 3I. Muller
- 12D. Bravo
- 4C. Caceres
- 26C. Rencoret
- 36R. Campos ▼ 70'
- 8A. Barrios
- 35D. Plaza ▼ 81'
- 21M. Camarda
- 20A. Abalos
Dự bị 7
- 22B. Tapia
- 19A. Contreras
- 16E. Farias
- 23M. Godoy
- 7B. Monroy ▲ 70'
- 27C. Valenzuela
- 32N. A. Gauna ▲ 81'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
43Ghi được51
50Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai31