Curico Unido
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
San Marcos de Arica

Curico Unido vs San Marcos de Arica

Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 1-0 San Marcos de Arica tại Primera B, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 4, hòa 0, San Marcos de Arica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
Phong độ
LWDLW Curico Unido
LLLLW San Marcos de Arica
  1. 22' F. Piriz
  2. 25' J. Salas
  3. 29' M. Ballini
  4. 44' D. Vicencio
  5. HT0-0
  6. 48' S. Parada
  7. 51' E. Riquelme J. Cisterna
  8. 58' D. Munoz
  9. 60' F. Ortiz M. Ballini
  10. 60' J. González D. Muñoz
  11. 64' F. Ortiz 1-0
  12. 66' D. Urzúa M. Vidangossy
  13. 68' M. Camarda H. Rojo
  14. 76' C. Bustamante C. Herrera
  15. 76' N. Barrios K. Harbottle
  16. 84' M. Arguinarena F. Baez
  17. 85' F. Ortiz
  18. 90'+3 L. Santelices
  19. FT1-0

Đội hình

Curico Unido HLV: F. Bozán
  1. L. Santelices
  2. M. Cahais
  3. J. Salas
  4. D. Muñoz ▼ 60'
  5. M. Vidangossy ▼ 66'
  6. M. Ballini ▼ 60'
  7. D. Rojas
  8. M. Ormazábal
  9. S. Parada
  10. K. Harbottle ▼ 76'
  11. C. Herrera ▼ 76'

Dự bị 7

  1. F. Ortiz ▲ 60'
  2. J. González ▲ 60'
  3. D. Urzúa ▲ 66'
  4. C. Bustamante ▲ 76'
  5. N. Barrios ▲ 76'
  6. J. Ruz
  7. N. Viera
San Marcos de Arica HLV: V. Barría
  1. C. Abarca
  2. A. Barrios
  3. B. Viveros
  4. F. Píriz
  5. H. Rojo ▼ 68'
  6. D. Vicencio
  7. J. Cisterna ▼ 51'
  8. C. Guerra
  9. N. Donadell
  10. F. Baez ▼ 84'
  11. S. Pérez

Dự bị 7

  1. E. Riquelme ▲ 51'
  2. M. Camarda ▲ 68'
  3. M. Arguinarena ▲ 84'
  4. B. Araya
  5. C. Cáceres
  6. F. Rosales
  7. N. Temperini

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
35Ghi được36
46Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu