San Marcos de Arica
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Curico Unido

San Marcos de Arica vs Curico Unido

Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 2-3 Curico Unido tại Primera B, 1 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 0, hòa 0, Curico Unido thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Carlos Dittborn, Arica
Phong độ
LLLLW San Marcos de Arica
LWDLW Curico Unido
  1. 17' J. E. Mendez Gonzalez
  2. 41' 0-1 D. Rojas
  3. HT0-1
  4. 47' D. Vicencio
  5. 49' B. Monroy 1-1
  6. 60' A. Barrios
  7. 61' B. Araya E. Farías
  8. 61' F. Baez A. Barrios
  9. 61' H. Rojo K. Rojas
  10. 61' F. Ortiz M. Vidangossy
  11. 69' J. Rivera 2-1
  12. 74' D. Urzúa D. Rojas
  13. 74' K. Harbottle J. Méndez
  14. 74' N. Viera S. Parada
  15. 78' W. Sáez K. Lara
  16. 84' G. Guerreño M. Zamora
  17. 89' 2-2 C. Bustamante
  18. 90'+2 C. Bustamante
  19. 90'+7 L. Santelices
  20. 90'+1 2-3 J. Riveraphản lưới
  21. FT2-3

Đội hình

San Marcos de Arica HLV: G. Cavalieri
  1. N. Temperini
  2. E. Farías ▼ 61'
  3. A. Barrios ▼ 61'
  4. B. Viveros
  5. K. Rojas ▼ 61'
  6. D. Vicencio
  7. M. Arguinarena
  8. B. Monroy
  9. J. Rivera
  10. C. Guerra
  11. M. Zamora ▼ 84'

Dự bị 7

  1. B. Araya ▲ 61'
  2. F. Baez ▲ 61'
  3. H. Rojo ▲ 61'
  4. G. Guerreño ▲ 84'
  5. C. Abarca
  6. D. Pereira
  7. F. Rosales
Curico Unido HLV: H. Almandoz
  1. L. Santelices
  2. K. Lara ▼ 78'
  3. M. Vidangossy ▼ 61'
  4. C. Meneses
  5. D. Rojas ▼ 74'
  6. J. Méndez ▼ 74'
  7. M. Ormazábal
  8. S. Parada ▼ 74'
  9. C. Herrera
  10. J. González
  11. C. Bustamante

Dự bị 7

  1. F. Ortiz ▲ 61'
  2. D. Urzúa ▲ 74'
  3. K. Harbottle ▲ 74'
  4. N. Viera ▲ 74'
  5. W. Sáez ▲ 78'
  6. D. Muñoz
  7. J. Ruz

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
36Ghi được35
36Thủng lưới46
1.09Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu