San Marcos de Arica vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 1-2 Curico Unido tại Primera B, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 0, hòa 0, Curico Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLLW San Marcos de Arica
- LLWDL Curico Unido
- 18' F. Rosales
- 21' H. Sanhueza
- 45' 0-1 C. Bustamante
- HT0-1
- 46' ▲ F. Velazco ▼ F. Rosales
- 51' C. Melivilu Fuentes 1-1
- 57' M. Quinteros
- 64' B. Guisolfo
- 66' H. Munoz
- 69' ▲ N. Fernandez ▼ C. Bustamante
- 75' ▲ A. Abalos ▼ B. Monroy
- 77' C. Melivilu Fuentes
- 79' A. Contreras
- 84' ▲ N. Barrios ▼ Y. Leiva
- 85' 1-2 D. Rojas
- 86' D. Rojas
- 90'+1 ▲ D. Plaza ▼ R. Campos
- 90'+1 ▲ M. Ormazabal ▼ M. Quinteros
- 90'+1 ▲ M. Retamal ▼ J. Gonzalez
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Temperini
- 5J. Rivera
- 8A. Barrios
- 19A. Contreras
- 6F. Ledesma
- 12D. Bravo
- 26C. Rencoret
- 7B. Monroy ▼ 75'
- 36R. Campos ▼ 90'
- 11F. Rosales ▼ 46'
- 9C. Melivilu Fuentes
Dự bị 7
- 22B. Tapia
- 3I. Muller
- 4C. Caceres
- 10F. Velazco ▲ 46'
- 20A. Abalos ▲ 75'
- 24D. Pereira
- 35D. Plaza ▲ 90'
- 25H. Munoz
- 19R. de La Fuente
- 15H. Sanhueza
- 6F. Oliver
- 10D. Rojas
- 8Y. Leiva ▼ 84'
- 4B. Guisolfo
- 29M. Quinteros ▼ 90'
- 14J. Gonzalez ▼ 90'
- 20C. Herrera
- 13C. Bustamante ▼ 69'
Dự bị 7
- 1T. Vergara
- 7N. Fernandez ▲ 69'
- 18F. Ortiz
- 21M. Ormazabal ▲ 90'
- 23N. Barrios ▲ 84'
- 24W. Saez
- 28M. Retamal ▲ 90'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được43
50Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai23