Magallanes vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Magallanes 3-0 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Magallanes thắng 6, hòa 2, Deportes Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Bernardo
- Phong độ
- WWLDD Magallanes
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- 2' I. Caroca
- 21' M. Vasquez 1-0
- 27' T. Aranguiz 2-0
- 41' L. Munoz
- 42' G. Alucema
- HT2-0
- 46' ▲ A. Walters ▼ G. Alucema
- 46' ▲ D. Guzman ▼ M. Maturana
- 46' ▲ B. Alvarez ▼ I. Caroca
- 46' ▲ M. Alegre ▼ A. Valdez
- 46' ▲ C. Castillo ▼ L. Munoz
- 58' ▲ M. Gonzalez ▼ F. Cezar
- 75' ▲ M. G. Morales Olivares ▼ J. Quiroz
- 77' D. Gonzalez
- 78' T. Aranguiz 3-0
- 82' ▲ F. A. Abarca Antil ▼ M. Vasquez
- 82' ▲ M. Espinola ▼ M. Osorio
- 84' ▲ D. Urzua ▼ K. Harbottle
- FT3-0
Đội hình
- 12M. Bernatene
- 6G. Alucema ▼ 46'
- 4M. Vasquez ▼ 82'
- 14B. Valdez
- 16M. Osorio ▼ 82'
- 10T. Aranguiz
- 21J. Quiroz ▼ 75'
- 18A. Toledo
- 26C. Munoz
- 17F. Ortega
- 9F. Cezar ▼ 58'
Dự bị 7
- 1A. Martinic
- 3A. Walters ▲ 46'
- 22M. G. Morales Olivares ▲ 75'
- 31M. Gonzalez ▲ 58'
- 28A. Barria
- 30F. A. Abarca Antil ▲ 82'
- 32M. Espinola ▲ 82'
- 36J. Dobboletta
- 3J. Pino Villalon
- 4J. J. Contreras
- 6L. Munoz ▼ 46'
- 40D. Gonzalez
- 16G. Rodriguez
- 9A. Valdez ▼ 46'
- 11K. Harbottle ▼ 84'
- 24M. Maturana ▼ 46'
- 22I. Caroca ▼ 46'
- 7N. A. Rivera Faundez
Dự bị 7
- 1D. Carreno
- 5H. Cavero
- 14D. Urzua ▲ 84'
- 17D. Guzman ▲ 46'
- 18B. Alvarez ▲ 46'
- 19M. Alegre ▲ 46'
- 25C. Castillo ▲ 46'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
36Ghi được35
40Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận0.95
17Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai22