Deportes Santa Cruz vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 3-1 Magallanes tại Primera B, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 2, hòa 2, Magallanes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- WLLDD Deportes Santa Cruz
- DWWLD Magallanes
- 21' ▲ D. Catalán ▼ C. Jorquera
- 27' G. Lauler
- 28' J. Gaete
- 34' ▲ C. Rencoret ▼ J. Gaete
- 39' Diego Alexis González 1-0
- 42' J. Quiroz
- 45'+6 1-1 J. Larrivey11m
- HT1-1
- 57' T. Jones
- 60' ▲ M. Cuadra ▼ T. Jones
- 60' ▲ N. Rivera ▼ M. Vicuña
- 69' R. Gonzalez
- 74' ▲ C. Ojeda ▼ L. Barrera
- 75' ▲ N. Mancilla ▼ J. Quiroz
- 87' ▲ F. Ayala ▼ J. Fernández
- 87' ▲ P. Muñoz ▼ M. Santos
- 88' G. Lauler 2-1
- 90'+5 Diego Alexis González 3-1
- FT3-1
Đội hình
- G. Flores
- G. Lauler
- J. Gaete ▼ 34'
- Diego Abraham González
- J. Fernández ▼ 87'
- R. Guzmán
- M. Santos ▼ 87'
- I. Ledezma
- L. Barrera ▼ 74'
- Diego Alexis González
- M. Pinto
Dự bị 7
- C. Rencoret ▲ 34'
- C. Ojeda ▲ 74'
- F. Ayala ▲ 87'
- P. Muñoz ▲ 87'
- H. Faúndez
- J. Pino
- K. Medel
- M. Bernatene
- Á. Cayetano
- M. Vásquez
- C. Jorquera ▼ 21'
- T. Aránguiz
- T. Jones ▼ 60'
- R. González
- M. Vicuña ▼ 60'
- F. Espinoza
- J. Quiroz ▼ 75'
- J. Larrivey
Dự bị 7
- D. Catalán ▲ 21'
- M. Cuadra ▲ 60'
- N. Rivera ▲ 60'
- N. Mancilla ▲ 75'
- A. Barría
- C. Zamorano
- J. Deschamps
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
53Ghi được70
56Thủng lưới38
1.43Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai34