Deportes Santa Cruz vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 2-0 Magallanes tại Primera B, 21 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 2, hòa 2, Magallanes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Trọng tài
- J. Sepúlveda
- Phong độ
- WLLDD Deportes Santa Cruz
- DWWLD Magallanes
- 21' D. Pezoa 1-0
- 26' B. Leal
- 29' J. Alfaro
- 31' Y. Zapata
- 34' D. Urquieta
- HT1-0
- 46' ▲ J. Gaete ▼ D. Urquieta
- 62' A. Becica
- 69' E. Flores 2-0
- 73' ▲ B. Taiva ▼ D. Pezoa
- 73' ▲ G. Zúñiga ▼ R. Guzmán
- 73' ▲ S. Pérez ▼ C. Jopia
- 73' ▲ T. Aránguiz ▼ J. Alfaro
- 77' M. Orellana
- 79' Y. Zapata
- 79' Y. Zapata
- 82' M. Garcia
- 83' B. Taiva
- 85' ▲ D. Henríquez ▼ P. Muñoz
- 85' ▲ J. Fuentes ▼ A. Becica
- 88' ▲ M. Arenas ▼ B. Leal
- 90'+2 C. Duma
- 90'+7 G. Zuniga
- 90'+1 ▲ R. Díaz ▼ M. Filla
- FT2-0
Đội hình
- M. García
- C. Vergara
- E. Flores
- D. Urquieta ▼ 46'
- R. Guzmán ▼ 73'
- A. Becica ▼ 85'
- D. Pezoa ▼ 73'
- J. Aros
- P. Muñoz ▼ 85'
- C. González
- C. Duma
Dự bị 7
- J. Gaete ▲ 46'
- B. Taiva ▲ 73'
- G. Zúñiga ▲ 73'
- D. Henríquez ▲ 85'
- J. Fuentes ▲ 85'
- A. Díaz
- R. Paillaqueo
- G. Rodríguez
- B. San Juan
- B. Leal ▼ 88'
- I. Vásquez
- M. Orellana
- C. Jopia ▼ 73'
- T. Jones
- J. Espinola
- M. Filla ▼ 90'
- J. Alfaro ▼ 73'
- Y. Zapata
Dự bị 7
- S. Pérez ▲ 73'
- T. Aránguiz ▲ 73'
- M. Arenas ▲ 88'
- R. Díaz ▲ 90'
- F. Espinoza
- M. Biskupovic
- S. Parraguez
Thống kê
15
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
35Ghi được37
38Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai29