Magallanes vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Magallanes 4-1 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Magallanes thắng 6, hòa 2, Deportes Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Bernardo
- Phong độ
- WWLDD Magallanes
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- 2' J. Navarrete
- 4' C. Jorquera 1-0
- 10' R. Gonzalez
- 25' A. Cayetano
- 40' A. Walters 2-0
- 44' F. Ayala
- 45'+2 M. Pinto
- HT2-0
- 60' ▲ C. Ojeda ▼ L. Barrera
- 60' ▲ D. González ▼ M. Pinto
- 65' C. Zamorano
- 66' ▲ F. Abarca ▼ N. Rivera
- 66' ▲ T. Jones ▼ R. González
- 72' C. Jorquera 3-0
- 75' ▲ D. Catalán ▼ Á. Cayetano
- 75' ▲ J. Quiroz ▼ C. Zamorano
- 77' T. Jones 4-0
- 78' ▲ J. Gottesman ▼ C. Jorquera
- 78' ▲ D. Salgado ▼ I. Ledezma
- 85' ▲ C. Rencoret ▼ B. Ogaz
- 90'+3 4-1 M. Santos
- FT4-1
Đội hình
- J. Deschamps
- Á. Cayetano ▼ 75'
- M. Vásquez
- A. Walters
- C. Jorquera ▼ 78'
- T. Aránguiz
- N. Rivera ▼ 66'
- R. González ▼ 66'
- C. Zamorano ▼ 75'
- F. Espinoza
- J. Larrivey
Dự bị 7
- F. Abarca ▲ 66'
- T. Jones ▲ 66'
- D. Catalán ▲ 75'
- J. Quiroz ▲ 75'
- J. Gottesman ▲ 78'
- A. Martinic
- R. Abbruzzese
- M. García
- G. Lauler
- J. Pino
- J. Gaete
- J. Navarrete
- B. Ogaz ▼ 85'
- F. Ayala
- M. Santos
- I. Ledezma ▼ 78'
- L. Barrera ▼ 60'
- M. Pinto ▼ 60'
Dự bị 7
- C. Ojeda ▲ 60'
- D. González ▲ 60'
- D. Salgado ▲ 78'
- C. Rencoret ▲ 85'
- C. Muñoz
- H. Faúndez
- K. Medel
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
70Ghi được53
38Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai30