San Luis vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: San Luis 2-1 Union San Felipe tại Primera B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Luis thắng 3, hòa 4, Union San Felipe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
- Phong độ
- DWLWW San Luis
- WLLDD Union San Felipe
- 4' 0-1 B. Sagredo
- 25' ▲ G. Sarria ▼ R. Osorio
- 37' G. L. Baglivo
- 43' D. Gonzalez
- 45' S. Parada11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Bustos ▼ A. Rodriguez
- 58' ▲ Y. M. Aguila Bastias ▼ N. Munoz Alister
- 58' ▲ H. Suazo ▼ M. Larrain
- 61' S. Vergara
- 69' B. Sagredo
- 69' M. Carreno
- 69' ▲ Y. Gonzalez ▼ V. Alvarez
- 70' G. Avello
- 74' ▲ G. Novero ▼ M. Carreno
- 74' ▲ J. Retamales ▼ F. Juarez
- 86' J. Retamales 2-1
- 87' ▲ P. Rodriguez ▼ B. Sagredo
- 90' ▲ M. Carcamo ▼ G. L. Baglivo
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Retamal
- 4R. Osorio ▼ 25'
- 18G. Avello
- 5F. Coronel
- 13N. Munoz Alister ▼ 58'
- 7F. Juarez ▼ 74'
- 30M. Larrain ▼ 58'
- 16A. Rodriguez ▼ 46'
- 39M. Donoso
- 11S. Parada
- 9M. Carreno ▼ 74'
Dự bị 7
- 12M. Garcia
- 3G. Sarria ▲ 25'
- 22G. Bustos ▲ 46'
- 19G. Novero ▲ 74'
- 27Y. M. Aguila Bastias ▲ 58'
- 26H. Suazo ▲ 58'
- 15J. Retamales ▲ 74'
- 12P. Garces
- 2F. Monteseirin
- 14J. Cordova
- 16P. Navarro
- 22I. Zafarana
- 7S. Vergara
- 8G. L. Baglivo ▼ 90'
- 5A. Leon
- 17V. Alvarez ▼ 69'
- 19D. Gonzalez
- 10B. Sagredo ▼ 87'
Dự bị 7
- 25M. Ibacache
- 4S. Contreras
- 28M. Olea
- 6B. Gonzalez
- 23Y. Gonzalez ▲ 69'
- 26P. Rodriguez ▲ 87'
- 13M. Carcamo ▲ 90'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
43Ghi được34
47Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai20