San Luis vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: San Luis 3-1 Union San Felipe tại Primera B, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Luis thắng 3, hòa 4, Union San Felipe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
- Phong độ
- DWLWW San Luis
- WLLDD Union San Felipe
- 8' M. Caballero
- 8' H. Suazo 1-0
- 30' M. I. Silva Alamos
- 36' N. Guaiquil
- 39' 1-1 B. Riveros
- 42' A. Caceres
- 44' D. Estay
- 45'+5 F. Carmona
- HT1-1
- 46' ▲ A. Díaz ▼ L. Pavez
- 49' H. Suazo 2-1
- 56' ▲ H. Herrera ▼ A. León
- 56' ▲ V. Álvarez ▼ M. Sandoval
- 57' ▲ C. Aravena ▼ Y. Pinilla
- 57' ▲ M. Garnerone ▼ F. Carmona
- 66' H. Suazo 3-1
- 70' ▲ A. Herrera ▼ N. Guaiquil
- 70' ▲ A. Zamorano ▼ M. Silva
- 70' ▲ D. Salazar ▼ B. Riveros
- 74' ▲ F. Tomarelli ▼ H. Suazo
- 74' ▲ G. Cubillos ▼ D. Estay
- 80' I. Muller
- 86' H. Herrera
- 90'+4 I. Muller
- 90'+4 I. Muller
- 90'+5 A. Zamorano
- FT3-1
Đội hình
- M. Velazco
- N. Moiraghi
- F. Pereyra
- L. Pavez ▼ 46'
- D. Estay ▼ 74'
- F. Carmona ▼ 57'
- G. Bustos
- Y. Pinilla ▼ 57'
- H. Suazo ▼ 74'
- M. Caballero
- A. Cáceres
Dự bị 7
- A. Díaz ▲ 46'
- C. Aravena ▲ 57'
- M. Garnerone ▲ 57'
- F. Tomarelli ▲ 74'
- G. Cubillos ▲ 74'
- J. Martínez
- M. Carreño
- Á. Salazar
- I. Meza
- M. Silva ▼ 70'
- Í. Müller
- S. Pino
- M. Sandoval ▼ 56'
- G. Jara
- N. Guaiquil ▼ 70'
- A. León ▼ 56'
- C. Huanca
- B. Riveros ▼ 70'
Dự bị 7
- H. Herrera ▲ 56'
- V. Álvarez ▲ 56'
- A. Herrera ▲ 70'
- A. Zamorano ▲ 70'
- D. Salazar ▲ 70'
- M. Ibacache
- V. Demateis
Thống kê
04
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
29Ghi được27
60Thủng lưới48
0.94Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai16