San Luis
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Union San Felipe

San Luis vs Union San Felipe

Tỷ số chung cuộc: San Luis 1-2 Union San Felipe tại Primera B, 19 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Luis thắng 3, hòa 4, Union San Felipe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
Phong độ
DWLWW San Luis
WLLDD Union San Felipe
  1. 18' N. Garrido
  2. 31' A. Caceres
  3. 31' H. Suazo
  4. 35' H. Suazo 1-0
  5. 42' M. Vera
  6. HT1-0
  7. 46' D. Estay A. Cáceres
  8. 46' F. Gómez E. Ormeño
  9. 46' J. Monreal F. Sosa
  10. 48' G. Espinoza
  11. 55' N. Luján D. Plaza
  12. 64' 1-1 J. Monreal
  13. 69' M. Vera
  14. 69' M. Vera
  15. 71' A. Antilef J. Araya
  16. 78' 1-2 F. Gómez
  17. 82' M. Carreño G. Bustos
  18. 82' W. Cid S. Parada
  19. 86' J. Monreal
  20. 87' M. Sandoval M. Briceño
  21. 90'+1 J. Carrasco M. Vidangossy
  22. 90'+2 Í. Müller F. Gómez
  23. FT1-2

Đội hình

San Luis HLV: F. Bozán
  1. N. Avellaneda
  2. N. Moiraghi
  3. F. Pereyra
  4. D. Sanhueza
  5. M. Vidangossy ▼ 90'
  6. S. Parada ▼ 82'
  7. G. Bustos ▼ 82'
  8. M. Vera
  9. J. Araya ▼ 71'
  10. H. Suazo
  11. A. Cáceres ▼ 46'

Dự bị 7

  1. D. Estay ▲ 46'
  2. A. Antilef ▲ 71'
  3. M. Carreño ▲ 82'
  4. W. Cid ▲ 82'
  5. J. Carrasco ▲ 90'
  6. D. Viveros
  7. J. Peña
Union San Felipe HLV: J. Lopez
  1. P. Heredia
  2. C. Cepeda
  3. M. Briceño ▼ 87'
  4. N. Garrido
  5. G. Espinoza
  6. G. Jara
  7. C. Saldaña
  8. E. Ormeño ▼ 46'
  9. Y. González
  10. D. Plaza ▼ 55'
  11. F. Sosa ▼ 46'

Dự bị 7

  1. F. Gómez ▲ 46'
  2. J. Monreal ▲ 46'
  3. N. Luján ▲ 55'
  4. M. Sandoval ▲ 87'
  5. Í. Müller ▲ 90'
  6. M. Ibacache
  7. A. Leon

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cobreloa
30 41 - 30 +11 54
2
Deportes Iquique
30 54 - 39 +15 52
3
Santiago Wanderers
30 37 - 28 +9 51
4
Deportes Temuco
30 39 - 36 +3 50
5
Antofagasta
30 50 - 38 +12 46
6
San Luis
30 43 - 31 +12 44
7
D. La Serena
30 38 - 39 -1 44
8
Union San Felipe
30 40 - 34 +6 41
9
Barnechea
30 40 - 41 -1 41
10
San Marcos de Arica
30 51 - 52 -1 40
11
Rangers de Talca
30 35 - 47 -12 36
12
Santiago Morning
30 32 - 38 -6 34
13
Universidad de Concepcion
30 36 - 49 -13 34
14
Deportes Santa Cruz
30 27 - 36 -9 33
15
Recoleta
30 34 - 43 -9 30
16
D. Puerto Montt
30 25 - 41 -16 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
46Ghi được44
34Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu