Union San Felipe vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 2-0 San Luis tại Primera B, 12 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 3, hòa 4, San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Trọng tài
- F. Vejar
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLWW San Luis
- 21' E. Ormeno
- 37' G. Bustos
- 40' C. Hormazabal
- 42' ▲ F. Munizaga ▼ M. Rigoleto
- HT0-0
- 46' C. Meneses
- 53' ▲ M. Vera ▼ V. Campos
- 58' ▲ D. Plaza ▼ E. Ormeño
- 58' ▲ J. Castro ▼ D. Aguirre
- 62' F. Munizaga
- 65' S. Parada
- 65' J. Castro 1-0
- 67' J. Castro 2-0
- 70' ▲ G. Harding ▼ S. Parada
- 70' ▲ V. Barbero ▼ G. Bustos
- 72' J. Pino Villalon
- 82' A. Cesped
- 84' ▲ I. Avilés ▼ A. Césped
- 84' ▲ J. Pineda ▼ G. Reyes
- 86' ▲ M. Silva ▼ J. Pino
- 89' Y. Gonzalez
- FT2-0
Đội hình
- M. Ibacache
- J. Pino ▼ 86'
- I. Meza
- F. Salinas
- A. Césped ▼ 84'
- E. Ormeño ▼ 58'
- Y. González
- S. Gallegos
- G. Reyes ▼ 84'
- D. Aguirre ▼ 58'
- B. Riveros
Dự bị 7
- D. Plaza ▲ 58'
- J. Castro ▲ 58'
- I. Avilés ▲ 84'
- J. Pineda ▲ 84'
- M. Silva ▲ 86'
- A. Azócar
- P. Cortés
- B. Manosalva
- E. Luna
- L. Soza
- D. Bravo
- C. Hormazabal
- C. Meneses
- V. Campos ▼ 53'
- J. Bayk
- S. Parada ▼ 70'
- G. Bustos ▼ 70'
- M. Rigoleto ▼ 42'
Dự bị 7
- F. Munizaga ▲ 42'
- M. Vera ▲ 53'
- G. Harding ▲ 70'
- V. Barbero ▲ 70'
- D. Viveros
- F. Cornejo
- I. Pietrobono
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
43Ghi được27
45Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận0.82
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai20