Deportes Santa Cruz vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 1-0 San Marcos de Arica tại Primera B, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 5, hòa 1, San Marcos de Arica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- LLWLW San Marcos de Arica
- 27' ▲ G. Lauler ▼ G. Santelices
- 40' I. Ledezma
- HT0-0
- 46' ▲ A. Barrios ▼ M. Godoy
- 54' J. Navarrete
- 67' ▲ D. Guzmán ▼ C. Ojeda
- 67' ▲ M. Belmar ▼ P. Muñoz
- 71' J. Rivera
- 72' ▲ C. Rencoret ▼ M. Santos
- 72' ▲ F. Ayala ▼ L. Barrera
- 78' ▲ F. Rosales ▼ D. Pereira
- 78' ▲ G. Guerreño ▼ B. Monroy
- 80' D. Guzman
- 85' Diego Abraham González 1-0
- 90'+3 M. Arguinarena
- FT1-0
Đội hình
- G. Flores
- J. Gaete
- Diego Abraham González
- G. Santelices ▼ 27'
- J. Navarrete
- R. Guzmán
- C. Ojeda ▼ 67'
- M. Santos ▼ 72'
- I. Ledezma
- P. Muñoz ▼ 67'
- L. Barrera ▼ 72'
Dự bị 7
- G. Lauler ▲ 27'
- D. Guzmán ▲ 67'
- M. Belmar ▲ 67'
- C. Rencoret ▲ 72'
- F. Ayala ▲ 72'
- H. Faúndez
- K. Medel
- N. Temperini
- B. Viveros
- K. Rojas
- M. Arguinarena
- B. Monroy ▼ 78'
- J. Rivera
- C. Guerra
- F. Baez
- M. Godoy ▼ 46'
- M. Zamora
- D. Pereira ▼ 78'
Dự bị 7
- A. Barrios ▲ 46'
- F. Rosales ▲ 78'
- G. Guerreño ▲ 78'
- C. Abarca
- D. Vicencio
- E. Farías
- I. Ayala
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
53Ghi được36
56Thủng lưới36
1.43Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai16