San Marcos de Arica vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 3-2 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 4, hòa 1, Deportes Santa Cruz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLWLW San Marcos de Arica
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- 45'+4 I. Lemmo
- HT0-0
- 51' ▲ C. Cáceres ▼ B. Hermosilla
- 51' ▲ F. Baez ▼ B. Araya
- 58' 0-1 J. Pino
- 60' ▲ C. Sepúlveda ▼ P. Muñoz
- 64' ▲ C. Guerra ▼ M. Arguinarena
- 64' ▲ S. Pérez ▼ G. Avello
- 71' E. Pernia
- 78' 0-2 Y. Opazo
- 82' A. Rodrigues
- 82' E. Farías 1-2
- 85' M. Velazco
- 86' ▲ C. Díaz ▼ Y. Opazo
- 86' ▲ E. Vilches ▼ E. Pernía
- 89' D. Vicencio 2-2
- 90'+9 Yellow Card
- 90'+14 Yellow Card
- 90'+3 ▲ A. Hernández ▼ B. Viveros
- 90'+7 A. Azócar 3-2
- FT3-2
Đội hình
- C. Abarca
- E. Farías
- B. Viveros ▼ 90'
- G. Avello ▼ 64'
- B. Hermosilla ▼ 51'
- D. Vicencio
- M. Arguinarena ▼ 64'
- A. Azócar
- B. Araya ▼ 51'
- N. Donadell
- M. Camarda
Dự bị 7
- C. Cáceres ▲ 51'
- F. Baez ▲ 51'
- C. Guerra ▲ 64'
- S. Pérez ▲ 64'
- A. Hernández ▲ 90'
- B. Tapia
- F. Rosales
- M. Velazco
- Y. Opazo ▼ 86'
- J. Pino
- E. Flores
- J. Gaete
- A. Rodríguez
- A. Becica
- I. Lemmo
- D. Catalán
- P. Muñoz ▼ 60'
- E. Pernía ▼ 86'
Dự bị 7
- C. Sepúlveda ▲ 60'
- C. Díaz ▲ 86'
- E. Vilches ▲ 86'
- B. Bustamante
- G. Flores
- L. Torres
- P. Romero
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu32
81Ghi được27
60Thủng lưới39
1.88Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai13