San Marcos de Arica vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 3-4 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 4, hòa 1, Deportes Santa Cruz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLWLW San Marcos de Arica
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- 5' G. Lauler
- 6' S. Perez
- 19' M. Arguinarena 1-0
- 35' S. Pérez 2-0
- 38' ▲ B. Araya ▼ F. Baez
- 40' A. Barrios
- 45'+3 D. Vicencio
- 45'+5 2-1 M. Pinto
- HT2-1
- 46' ▲ J. Navarrete ▼ J. Fernández
- 46' ▲ L. Barrera ▼ C. Muñoz
- 47' 2-2 M. Santos
- 57' N. A. Gauna
- 58' 2-3 L. Barrera
- 59' ▲ E. Riquelme ▼ M. Arguinarena
- 66' B. Araya
- 72' M. Santos
- 74' 2-4 M. Pinto
- 79' N. Donadell11m 3-4
- 80' ▲ D. González ▼ M. Pinto
- 82' ▲ M. Becerra ▼ A. Barrios
- 90' J. Navarrete
- 90'+1 M. Garcia
- 90'+7 N. A. Gauna
- 90'+7 N. A. Gauna
- 90'+8 C. A. Ojeda Leal
- 90'+1 ▲ C. Ojeda ▼ I. Ledezma
- 90'+1 ▲ K. Medel ▼ J. Gaete
- FT3-4
Đội hình
- C. Abarca
- A. Barrios ▼ 82'
- B. Viveros
- F. Píriz
- D. Vicencio
- N. Gauna
- M. Arguinarena ▼ 59'
- C. Guerra
- N. Donadell
- F. Baez ▼ 38'
- S. Pérez
Dự bị 7
- B. Araya ▲ 38'
- E. Riquelme ▲ 59'
- M. Becerra ▲ 82'
- C. Cáceres
- F. Rosales
- H. Rojo
- N. Temperini
- M. García
- G. Lauler
- J. Pino
- J. Gaete ▼ 90'
- B. Ogaz
- J. Fernández ▼ 46'
- F. Ayala
- M. Santos
- I. Ledezma ▼ 90'
- M. Pinto ▼ 80'
- C. Muñoz ▼ 46'
Dự bị 7
- J. Navarrete ▲ 46'
- L. Barrera ▲ 46'
- D. González ▲ 80'
- C. Ojeda ▲ 90'
- K. Medel ▲ 90'
- H. Faúndez
- P. Muñoz
Thống kê
16
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
36Ghi được53
36Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai30