San Marcos de Arica vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 0-0 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 4, hòa 1, Deportes Santa Cruz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Trọng tài
- M. Vergara
- Phong độ
- LLWLW San Marcos de Arica
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- 20' C. Gonzalez
- 45'+2 F. Baez
- HT0-0
- 59' ▲ A. Rodríguez ▼ D. Pezoa
- 59' ▲ B. Taiva ▼ C. González
- 60' G. Zuniga
- 69' ▲ D. Urquieta ▼ G. Zúñiga
- 72' R. Hernandez
- 72' ▲ G. Iñíguez ▼ R. Viotti
- 72' ▲ K. Delgado ▼ F. Millacet
- 77' G. Iniguez
- 80' ▲ R. Guzmán ▼ E. Flores
- 82' ▲ C. Guerra ▼ N. Donadell
- 82' ▲ C. Pavez ▼ M. Llantén
- 82' ▲ P. Gárate ▼ F. Baez
- FT0-0
Đội hình
- L. Ureta
- R. Hernández
- I. Meza
- N. Rivera
- R. Viotti ▼ 72'
- B. Mendoza
- M. Llantén ▼ 82'
- B. Monroy
- N. Donadell ▼ 82'
- F. Millacet ▼ 72'
- F. Baez ▼ 82'
Dự bị 7
- G. Iñíguez ▲ 72'
- K. Delgado ▲ 72'
- C. Guerra ▲ 82'
- C. Pavez ▲ 82'
- P. Gárate ▲ 82'
- C. Kalise
- D. Retamal
- R. Paillaqueo
- C. Vergara
- E. Flores ▼ 80'
- J. Gaete
- G. Zúñiga ▼ 69'
- A. Becica
- D. Pezoa ▼ 59'
- J. Aros
- P. Muñoz
- C. González ▼ 59'
- C. Duma
Dự bị 7
- A. Rodríguez ▲ 59'
- B. Taiva ▲ 59'
- D. Urquieta ▲ 69'
- R. Guzmán ▲ 80'
- J. Fuentes
- J. Martinez
- M. García
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
34Ghi được35
34Thủng lưới38
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai16