Union San Felipe vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 1-1 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 4, hòa 5, Deportes Santa Cruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- 12' I. Meza
- 22' G. Santelices
- 41' G. Flores
- HT0-0
- 46' ▲ A. León ▼ J. Miño
- 60' ▲ K. Medel ▼ J. Gaete
- 67' ▲ D. Guzmán ▼ C. Ojeda
- 67' 0-1 Diego Abraham González
- 75' ▲ A. Herrera ▼ F. Quiroz
- 75' ▲ A. Quiñones ▼ H. Herrera
- 78' D. Guzman
- 79' F. Salinas 1-1
- 83' ▲ C. Duma ▼ Diego Alexis González
- 83' ▲ R. Cisterna ▼ M. Santos
- 84' ▲ V. Álvarez ▼ M. Sandoval
- 88' ▲ F. Gómez ▼ B. Riveros
- FT1-1
Đội hình
- P. Garcés
- Y. Marín
- H. Herrera ▼ 75'
- I. Meza
- F. Salinas
- J. Miño ▼ 46'
- M. Sandoval ▼ 84'
- G. Jara
- F. Quiroz ▼ 75'
- D. Salazar
- B. Riveros ▼ 88'
Dự bị 7
- A. León ▲ 46'
- A. Herrera ▲ 75'
- A. Quiñones ▲ 75'
- V. Álvarez ▲ 84'
- F. Gómez ▲ 88'
- Á. Salazar
- F. Monteseirín
- G. Flores
- J. Gaete ▼ 60'
- Diego Abraham González ▼ 83'
- G. Santelices
- J. Navarrete
- R. Guzmán
- C. Ojeda ▼ 67'
- M. Santos ▼ 83'
- I. Ledezma
- L. Barrera
- Diego Alexis González ▼ 83'
Dự bị 7
- K. Medel ▲ 60'
- D. Guzmán ▲ 67'
- C. Duma ▲ 83'
- R. Cisterna ▲ 83'
- F. Ayala
- G. Lauler
- M. Henríquez
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu37
27Ghi được53
48Thủng lưới56
0.87Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai30