Deportes Santa Cruz vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 0-2 Union San Felipe tại Primera B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 1, hòa 5, Union San Felipe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- WLLDD Union San Felipe
- 18' J. Monreal
- 25' C. Saldana
- 45' E. Flores
- HT0-0
- 56' E. Flores
- 56' E. Flores
- 56' ▲ C. Valenzuela ▼ D. Plaza
- 56' ▲ M. Sandoval ▼ M. Briceño
- 65' Y. Gonzalez
- 73' Y. Opazo
- 73' J. Gaete
- 73' 0-1 Y. González
- 75' ▲ I. Avilés ▼ Í. Müller
- 78' ▲ B. Bustamante ▼ Y. Opazo
- 78' ▲ C. Díaz ▼ A. Letelier
- 80' 0-2 M. Sandoval
- 85' ▲ F. Sosa ▼ J. Monreal
- 85' ▲ G. Rojas ▼ G. Jara
- 90'+2 A. Becica
- FT0-2
Đội hình
- M. Velazco
- Y. Opazo ▼ 78'
- J. Pino
- E. Flores
- J. Gaete
- A. Rodríguez
- A. Becica
- I. Lemmo
- D. Catalán
- A. Letelier ▼ 78'
- P. Muñoz
Dự bị 7
- B. Bustamante ▲ 78'
- C. Díaz ▲ 78'
- C. Sepúlveda
- G. Flores
- J. Schunke
- N. Maturana
- P. Romero
- P. Heredia
- C. Cepeda
- M. Briceño ▼ 56'
- H. Herrera
- Í. Müller ▼ 75'
- N. Garrido
- G. Jara ▼ 85'
- C. Saldaña
- Y. González
- D. Plaza ▼ 56'
- J. Monreal ▼ 85'
Dự bị 7
- C. Valenzuela ▲ 56'
- M. Sandoval ▲ 56'
- I. Avilés ▲ 75'
- F. Sosa ▲ 85'
- G. Rojas ▲ 85'
- M. Moreno
- N. Luján
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
27Ghi được44
39Thủng lưới43
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai30