Deportes Santa Cruz vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 0-2 Union San Felipe tại Primera B, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 1, hòa 5, Union San Felipe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- WLLDD Union San Felipe
- 41' J. Gaete
- 43' 0-1 D. Salazar11m
- HT0-1
- 53' D. Salazar
- 53' ▲ I. Ledezma ▼ K. Medel
- 63' ▲ C. Muñoz ▼ C. Ojeda
- 63' ▲ F. Quiroz ▼ B. Riveros
- 64' V. Demateis
- 65' B. Riveros
- 71' Yellow Card
- 79' ▲ B. Miranda ▼ D. González
- 79' ▲ J. Fernández ▼ J. Navarrete
- 79' ▲ A. Quiñones ▼ H. Herrera
- 79' ▲ C. Huanca ▼ D. Salazar
- 79' ▲ M. Sandoval ▼ A. Zamorano
- 82' 0-2 G. Jara
- 88' G. A. Jara Gonzalez
- 89' G. Lauler
- 90'+1 ▲ S. Pino ▼ G. Jara
- FT0-2
Đội hình
- M. García
- G. Lauler
- J. Pino
- J. Gaete
- J. Navarrete ▼ 79'
- F. Ayala
- C. Ojeda ▼ 63'
- M. Santos
- K. Medel ▼ 53'
- D. González ▼ 79'
- M. Pinto
Dự bị 7
- I. Ledezma ▲ 53'
- C. Muñoz ▲ 63'
- B. Miranda ▲ 79'
- J. Fernández ▲ 79'
- B. Ogaz
- G. Flores
- G. Santelices
- Á. Salazar
- H. Herrera ▼ 79'
- I. Meza
- M. Silva
- I. Vásquez
- A. Zamorano ▼ 79'
- G. Jara ▼ 90'
- V. Demateis
- N. Guaiquil
- D. Salazar ▼ 79'
- B. Riveros ▼ 63'
Dự bị 7
- F. Quiroz ▲ 63'
- A. Quiñones ▲ 79'
- C. Huanca ▲ 79'
- M. Sandoval ▲ 79'
- S. Pino ▲ 90'
- M. Ibacache
- V. Álvarez
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
53Ghi được27
56Thủng lưới48
1.43Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai16