Deportes Santa Cruz vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 4-0 Union San Felipe tại Primera B, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 1, hòa 5, Union San Felipe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Trọng tài
- D. Seguel
- Phong độ
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- WLLDD Union San Felipe
- 23' G. Reyes
- 30' Y. Gonzalez
- 31' P. Brito 1-0
- 37' J. Pineda
- 45'+3 J. Gaete
- HT1-0
- 46' ▲ I. Avilés ▼ G. Reyes
- 46' ▲ L. Romero ▼ Y. González
- 50' D. A. Pezoa M.
- 57' B. Taiva 2-0
- 59' E. Ormeno
- 72' J. Pino Villalon
- 72' Pedro Muñoz11m 3-0
- 74' ▲ P. Muñoz ▼ B. Taiva
- 75' F. Quiroz
- 77' ▲ D. Plaza ▼ A. Césped
- 78' ▲ E. Antilef ▼ B. Riveros
- 81' ▲ D. Arias ▼ P. Brito
- 87' ▲ A. Díaz ▼ D. Pezoa
- 87' Pedro Muñoz11m 4-0
- 88' ▲ M. Wassenne ▼ Pedro Muñoz
- FT4-0
Đội hình
- G. Flores
- C. Vergara
- E. Flores
- J. Gaete
- A. Rodríguez
- A. Becica
- M. Aguirre
- D. Pezoa ▼ 87'
- P. Brito ▼ 81'
- Pedro Muñoz ▼ 88'
- B. Taiva ▼ 74'
Dự bị 7
- P. Muñoz ▲ 74'
- D. Arias ▲ 81'
- A. Díaz ▲ 87'
- M. Wassenne ▲ 88'
- G. Zúñiga
- J. Aros
- R. Paillaqueo
- P. Heredia
- J. Pino
- K. Ceceri
- A. Césped ▼ 77'
- E. Roige
- E. Ormeño
- Y. González ▼ 46'
- F. Quiroz
- J. Pineda
- G. Reyes ▼ 46'
- B. Riveros ▼ 78'
Dự bị 7
- I. Avilés ▲ 46'
- L. Romero ▲ 46'
- D. Plaza ▲ 77'
- E. Antilef ▲ 78'
- I. Mesías
- M. Silva
- P. Cortés
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
34Ghi được43
42Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai21