Santiago Wanderers
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportes Temuco

Santiago Wanderers vs Deportes Temuco

Tỷ số chung cuộc: Santiago Wanderers 2-1 Deportes Temuco tại Primera B, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santiago Wanderers thắng 7, hòa 0, Deportes Temuco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Elías Figueroa Brander, Valparaíso
Phong độ
DWWWL Santiago Wanderers
DLWLW Deportes Temuco
  1. 12' J. Gatica 1-0
  2. 15' M. Canete
  3. 24' M. Andrades
  4. 39' 1-1 C. Núñez
  5. HT1-1
  6. 46' B. Bustamante F. Núñez
  7. 53' J. Lopez
  8. 57' M. Ithal J. López
  9. 66' M. Cañete11m 2-1
  10. 73' J. Valladares A. Vilches
  11. 80' B. Escobar C. Núñez
  12. 83' Z. Vega F. Cortés
  13. 85' R. Parra M. Cañete
  14. 86' B. Escobar
  15. 89' M. Ithal
  16. 90'+4 B. Garrido D. Arias
  17. FT2-1

Đội hình

Santiago Wanderers HLV: F. Palladino
  1. E. Miranda
  2. M. Velásquez
  3. A. Barboza
  4. M. Cañete ▼ 85'
  5. J. Pereyra
  6. J. Gatica
  7. K. Vásquez
  8. J. León
  9. A. Vilches ▼ 73'
  10. J. Duma
  11. D. Arias ▼ 90'

Dự bị 7

  1. J. Valladares ▲ 73'
  2. R. Parra ▲ 85'
  3. B. Garrido ▲ 90'
  4. C. Valenzuela
  5. D. Torres
  6. F. Hurtado
  7. V. Espinoza
Deportes Temuco HLV: R. Cuello
  1. Y. Urra
  2. J. López ▼ 57'
  3. V. Concha
  4. L. Neculhueque
  5. F. Núñez ▼ 46'
  6. D. González
  7. C. Núñez ▼ 80'
  8. T. Andrades
  9. F. Cortés ▼ 83'
  10. G. Villegas
  11. L. Acevedo

Dự bị 7

  1. B. Bustamante ▲ 46'
  2. M. Ithal ▲ 57'
  3. B. Escobar ▲ 80'
  4. Z. Vega ▲ 83'
  5. J. Garrido
  6. N. Olivera
  7. V. Lavín

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
56Ghi được35
49Thủng lưới46
1.6Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu