Deportes Temuco vs Santiago Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 2-1 Santiago Wanderers tại Primera B, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 2, hòa 0, Santiago Wanderers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Phong độ
- DDLWL Deportes Temuco
- DDWWW Santiago Wanderers
- 39' C. Meneses
- 45'+2 L. Acevedo 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ B. Rivera ▼ S. Camacho
- 70' ▲ J. Duma ▼ J. Zeballos
- 70' ▲ L. Cepeda ▼ J. Gatica
- 70' ▲ M. Alegre ▼ P. Guajardo
- 72' 1-1 L. Cepeda
- 75' V. Retamal
- 76' ▲ D. Sáez ▼ Ó. Salinas
- 80' J. Santander
- 81' A. Alegre 2-1
- 83' ▲ E. Moreno ▼ L. Acevedo
- 83' ▲ J. Navarrete ▼ V. Lavín
- 83' ▲ R. Osorio ▼ J. Velásquez
- 86' ▲ J. León ▼ J. Santander
- 86' ▲ V. Campos ▼ V. Retamal
- 90'+5 R. Osorio
- FT2-1
Đội hình
- Y. Urra
- A. Alegre
- V. Lavín ▼ 83'
- F. Núñez
- D. Torres
- V. González
- S. Camacho ▼ 61'
- C. Zamorano
- Ó. Salinas ▼ 76'
- L. Acevedo ▼ 83'
- J. Velásquez ▼ 83'
Dự bị 7
- B. Rivera ▲ 61'
- D. Sáez ▲ 76'
- E. Moreno ▲ 83'
- J. Navarrete ▲ 83'
- R. Osorio ▲ 83'
- E. Hartard
- T. Andrades
- F. Hurtado
- A. Barboza
- V. Retamal ▼ 86'
- C. Meneses
- J. Santander ▼ 86'
- J. Pereyra
- J. Gatica ▼ 70'
- M. Plaza
- P. Guajardo ▼ 70'
- C. Muñoz
- J. Zeballos ▼ 70'
Dự bị 7
- J. Duma ▲ 70'
- L. Cepeda ▲ 70'
- M. Alegre ▲ 70'
- J. León ▲ 86'
- V. Campos ▲ 86'
- S. Martínez
- V. Lagos
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
51Ghi được51
47Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai28