D. Puerto Montt vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 2-2 Deportes Iquique tại Primera B, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 0, hòa 5, Deportes Iquique thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Phong độ
- DLLWL D. Puerto Montt
- DWLLL Deportes Iquique
- 11' C. Soza 1-0
- 24' ▲ R. Fernández ▼ R. Henríquez
- 26' J. Bandez 2-0
- 30' M. Colossi
- HT2-0
- 46' ▲ J. Carreño ▼ J. Moya
- 46' ▲ S. Pino ▼ Á. Delgado
- 56' F. Manzano
- 61' 2-1 S. Pino
- 70' M. I. Silva Alamos
- 72' ▲ H. Antiñirre ▼ C. Soza
- 77' ▲ M. Carrera ▼ H. Salinas
- 79' D. Urzua
- 79' ▲ A. Gorocito ▼ C. Melivilú
- 81' 2-2 M. Pinto
- 85' ▲ E. Puchetta ▼ J. Abarzúa
- 85' ▲ F. Barrientos ▼ J. Bandez
- 90'+1 M. Pinto
- 90'+8 E. Pucheta
- 90'+5 ▲ C. González ▼ Á. Ramos
- FT2-2
Đội hình
- D. Retamal
- M. Silva
- C. Soza ▼ 72'
- F. Manzano
- C. Melivilú ▼ 79'
- J. Abarzúa ▼ 85'
- D. Urzúa
- R. Rosales
- G. Villegas
- J. Bandez ▼ 85'
- M. Colossi
Dự bị 7
- H. Antiñirre ▲ 72'
- A. Gorocito ▲ 79'
- E. Puchetta ▲ 85'
- F. Barrientos ▲ 85'
- B. Guajardo
- F. Águila
- D. Opazo
- D. Castillo
- M. Sanhueza
- M. Blázquez
- F. Ledesma
- H. Salinas ▼ 77'
- L. Navarro
- Á. Delgado ▼ 46'
- J. Moya ▼ 46'
- Á. Ramos ▼ 90'
- M. Pinto
- R. Henríquez ▼ 24'
Dự bị 7
- R. Fernández ▲ 24'
- J. Carreño ▲ 46'
- S. Pino ▲ 46'
- M. Carrera ▲ 77'
- C. González ▲ 90'
- M. Reyes
- V. Durán
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
29Ghi được65
44Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai37