D. Puerto Montt vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 0-0 Deportes Iquique tại Primera B, 8 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 0, hòa 5, Deportes Iquique thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Trọng tài
- R. Troncoso
- Phong độ
- DLLWL D. Puerto Montt
- DWLLL Deportes Iquique
- 18' G. Villegas Jara
- 19' ▲ S. Varas ▼ M. Orellana
- 43' G. Villegas Jara
- 43' G. Villegas Jara
- 44' ▲ C. González ▼ J. Moya
- HT0-0
- 46' ▲ J. Méndez ▼ G. Gallardo
- 63' ▲ D. Imperiale ▼ I. González
- 80' L. Meza
- 80' S. Varas
- 81' ▲ C. Ojeda ▼ I. Lemmo
- 86' B. Guajardo Barrera
- 90'+1 B. N. Rivera
- 90'+4 ▲ B. Valdivia ▼ F. Nuñez
- FT0-0
Đội hình
- M. Viana
- B. Guajardo
- D. Opazo
- D. Subiabre
- M. Orellana ▼ 19'
- I. Lemmo ▼ 81'
- F. Nuñez ▼ 90'
- J. Romo
- F. Manzano
- G. Gallardo ▼ 46'
- G. Villegas
Dự bị 7
- S. Varas ▲ 19'
- J. Méndez ▲ 46'
- C. Ojeda ▲ 81'
- B. Valdivia ▲ 90'
- D. Retamal
- F. Calisto
- R. Rosales
- A. Sánchez
- M. Pardo
- L. Meza
- D. Soto
- J. Sills
- H. Salinas
- J. Moya ▼ 44'
- B. Rivera
- E. Puch
- C. Duma
- I. González ▼ 63'
Dự bị 7
- C. González ▲ 44'
- D. Imperiale ▲ 63'
- A. Guerrero
- A. Hidalgo
- D. Castillo
- J. Contreras
- R. Riveros
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
48Ghi được31
42Thủng lưới40
1.23Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai19