Deportes Iquique vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 4-2 D. Puerto Montt tại Primera B, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 2, hòa 5, D. Puerto Montt thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Trọng tài
- G. Ahumada
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- DLLWL D. Puerto Montt
- 1' I. Díaz 1-0
- 6' A. Oroz 2-0
- 9' Yellow Card
- 16' Yellow Card
- 16' Yellow Card
- 35' Yellow Card
- 36' 2-1 A. Castillo
- 40' K. Flores Secal
- 45'+3 Yellow Card
- HT2-1
- 46' ▲ K. Hidalgo ▼ A. Coronel
- 46' ▲ J. Orellana ▼ K. Flores
- 60' A. Oroz 3-1
- 61' ▲ B. Valdivia ▼ C. Vargas
- 72' ▲ F. Ciampichetti ▼ E. Vilches
- 72' ▲ F. Ortega ▼ C. Melivilú
- 72' ▲ G. Díaz ▼ C. Ojeda
- 73' ▲ C. Espinosa ▼ L. Povea
- 81' ▲ A. Hidalgo ▼ M. Zenteno
- 82' 3-2 B. Valdivia
- 85' ▲ E. Ruiz ▼ A. Ramos
- 88' E. Ruiz 4-2
- FT4-2
Đội hình
- D. Castillo
- M. Zenteno ▼ 81'
- A. Coronel ▼ 46'
- M. Contreras
- H. Soria
- L. Povea ▼ 73'
- J. Santander
- D. Fernández
- A. Ramos ▼ 85'
- I. Díaz
- A. Oroz
Dự bị 7
- K. Hidalgo ▲ 46'
- C. Espinosa ▲ 73'
- A. Hidalgo ▲ 81'
- E. Ruiz ▲ 85'
- A. Moreno
- F. Levinao
- M. Silva
- G. Fuentealba
- D. Subiabre
- B. Troncoso
- C. Ojeda ▼ 72'
- N. Gauna
- E. Vilches ▼ 72'
- C. Melivilú ▼ 72'
- K. Flores ▼ 46'
- F. Rojas
- C. Vargas ▼ 61'
- A. Castillo
Dự bị 7
- J. Orellana ▲ 46'
- B. Valdivia ▲ 61'
- F. Ciampichetti ▲ 72'
- F. Ortega ▲ 72'
- G. Díaz ▲ 72'
- R. González
- B. Subiabre
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
51Ghi được35
49Thủng lưới35
1.7Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai22