Deportes Iquique vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 1-1 D. Puerto Montt tại Primera B, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 2, hòa 5, D. Puerto Montt thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- DLLWL D. Puerto Montt
- 34' J. Castillo Marin
- 37' M. Sanhueza
- 42' R. Fernández 1-0
- 44' J. Carreno
- 45' Yellow Card
- HT1-0
- 53' 1-1 C. Soza
- 59' ▲ C. González ▼ I. González
- 59' ▲ J. Moya ▼ J. Carreño
- 64' ▲ E. Puchetta ▼ H. Antiñirre
- 64' ▲ R. Rosales ▼ J. Castillo
- 65' M. Viana Caamano
- 67' C. Gonzalez
- 70' ▲ Leandro Ruiz ▼ D. Opazo
- 77' A. Ramos
- 78' ▲ R. Henríquez ▼ R. Fernández
- 86' ▲ Á. Delgado ▼ S. Pino
- 86' ▲ F. Ledesma ▼ H. Salinas
- 86' ▲ B. Guajardo ▼ E. Vidal
- 87' E. Pucheta
- 87' A. Delgado
- FT1-1
Đội hình
- D. Castillo
- M. Sanhueza
- R. Fernández ▼ 78'
- H. Salinas ▼ 86'
- D. Orellana
- L. Navarro
- Á. Ramos
- J. Carreño ▼ 59'
- S. Pino ▼ 86'
- V. Durán
- I. González ▼ 59'
Dự bị 7
- C. González ▲ 59'
- J. Moya ▲ 59'
- R. Henríquez ▲ 78'
- Á. Delgado ▲ 86'
- F. Ledesma ▲ 86'
- A. Hidalgo
- L. Sotomayor
- M. Viana
- M. Silva
- B. Troncoso
- C. Soza
- J. Castillo ▼ 64'
- F. Manzano
- E. Vidal ▼ 86'
- J. Abarzúa
- H. Antiñirre ▼ 64'
- G. Villegas
- D. Opazo ▼ 70'
Dự bị 7
- E. Puchetta ▲ 64'
- R. Rosales ▲ 64'
- Leandro Ruiz ▲ 70'
- B. Guajardo ▲ 86'
- D. Retamal
- J. Arias
- M. Colossi
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
65Ghi được29
49Thủng lưới44
1.81Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai19