Deportes Iquique vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 2-1 San Marcos de Arica tại Primera B, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 4, hòa 2, San Marcos de Arica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- LLLWL San Marcos de Arica
- 11' S. Pino 1-0
- 18' J. Moya
- 34' M. Sanhueza 2-0
- 44' F. Ledesma
- 45'+3 2-1 M. Arguinarena
- HT2-1
- 46' ▲ A. Azócar ▼ J. Cisterna
- 55' ▲ E. Puch ▼ S. Pino
- 58' D. Vicencio
- 60' A. Ramos
- 62' ▲ S. Pérez ▼ M. Arguinarena
- 65' F. Baez
- 69' M. Pinto
- 70' D. Vicencio
- 70' D. Vicencio
- 73' ▲ C. Cáceres ▼ B. Monroy
- 77' F. Arrue Pardo
- 78' ▲ F. Píriz ▼ N. Donadell
- 78' ▲ R. Auzmendi ▼ C. Guerra
- 80' ▲ J. Contreras ▼ J. Moya
- 87' ▲ I. González ▼ Á. Delgado
- 87' ▲ V. Durán ▼ H. Salinas
- 87' ▲ D. Machado ▼ Á. Ramos
- 90'+10 L. Navarro
- 90'+10 F. Piriz
- FT2-1
Đội hình
- D. Castillo
- M. Sanhueza
- M. Blázquez
- F. Ledesma
- H. Salinas ▼ 87'
- L. Navarro
- Á. Delgado ▼ 87'
- J. Moya ▼ 80'
- Á. Ramos ▼ 87'
- M. Pinto
- S. Pino ▼ 55'
Dự bị 7
- E. Puch ▲ 55'
- J. Contreras ▲ 80'
- I. González ▲ 87'
- V. Durán ▲ 87'
- D. Machado ▲ 87'
- M. Carrera
- M. Reyes
- J. Dobboletta
- B. Viveros
- G. Avello
- D. Vicencio
- J. Cisterna ▼ 46'
- M. Arguinarena ▼ 62'
- B. Monroy ▼ 73'
- C. Guerra ▼ 78'
- B. Araya
- N. Donadell ▼ 78'
- F. Baez
Dự bị 7
- A. Azócar ▲ 46'
- S. Pérez ▲ 62'
- C. Cáceres ▲ 73'
- F. Píriz ▲ 78'
- R. Auzmendi ▲ 78'
- B. Hermosilla
- B. Tapia
Thống kê
14
33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
65Ghi được81
49Thủng lưới60
1.81Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai33