Deportes Iquique
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
San Marcos de Arica

Deportes Iquique vs San Marcos de Arica

Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 1-2 San Marcos de Arica tại Primera B, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 4, hòa 2, San Marcos de Arica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Tierra de Campeones, Iquique
Trọng tài
F. Gilabert
Phong độ
DWLLL Deportes Iquique
LLLWL San Marcos de Arica
  1. 26' A. Ramos11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Contreras B. Tapia
  4. 50' P. Garate Rojas
  5. 63' M. Silva A. Oroz
  6. 64' F. Millacet B. Monroy
  7. 75' G. Iñíguez C. Guerra
  8. 75' 1-1 K. Delgado
  9. 79' C. Espinosa D. Fernández
  10. 79' H. Soria G. Lorenzetti
  11. 86' K. Rojas F. Baez
  12. 86' N. Donadell M. Llantén
  13. 90'+5 N. Donadell
  14. 90'+6 L. Ureta
  15. 90'+2 1-2 N. Donadell
  16. FT1-2

Đội hình

Deportes Iquique HLV: C. Leiva
  1. D. Castillo
  2. M. Zenteno
  3. A. Coronel
  4. B. Tapia ▼ 46'
  5. G. Lorenzetti ▼ 79'
  6. J. Miño
  7. H. Salinas
  8. J. Santander
  9. D. Fernández ▼ 79'
  10. A. Ramos
  11. A. Oroz ▼ 63'

Dự bị 7

  1. M. Contreras ▲ 46'
  2. M. Silva ▲ 63'
  3. C. Espinosa ▲ 79'
  4. H. Soria ▲ 79'
  5. K. Hidalgo
  6. L. Cuerdo
  7. R. Salcedo
San Marcos de Arica HLV: H. Peña
  1. L. Ureta
  2. R. Hernández
  3. I. Meza
  4. R. Viotti
  5. P. Gárate
  6. K. Delgado
  7. M. Llantén ▼ 86'
  8. C. Kalise
  9. B. Monroy ▼ 64'
  10. C. Guerra ▼ 75'
  11. F. Baez ▼ 86'

Dự bị 7

  1. F. Millacet ▲ 64'
  2. G. Iñíguez ▲ 75'
  3. K. Rojas ▲ 86'
  4. N. Donadell ▲ 86'
  5. D. Muñoz
  6. D. Retamal
  7. Z. Vega

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 40 - 22 +18 55
2
Deportes Copiapo
30 47 - 36 +11 52
3
Deportes Temuco
30 42 - 29 +13 49
4
Santiago Morning
30 40 - 30 +10 48
5
D. Puerto Montt
30 33 - 32 +1 46
6
Deportes Santa Cruz
30 35 - 37 -2 45
7
Magallanes
30 37 - 35 +2 41
8
San Marcos de Arica
30 35 - 35 0 39
9
Deportes Iquique
30 51 - 49 +2 37
10
San Luis
30 30 - 33 -3 37
11
Rangers de Talca
30 34 - 42 -8 35
12
Fernández Vial
30 41 - 43 -2 34
13
Universidad de Concepcion
30 32 - 38 -6 33
14
Union San Felipe
30 32 - 43 -11 33
15
Cobreloa
30 32 - 41 -9 31
16
Barnechea
30 28 - 44 -16 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
51Ghi được34
49Thủng lưới34
1.7Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu