San Marcos de Arica vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 2-3 Deportes Iquique tại Primera B, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 3, hòa 2, Deportes Iquique thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- DWLLL Deportes Iquique
- 2' S. Pino
- 2' F. Ledesma
- 9' S. Pérez 1-0
- 27' V. Duran
- 32' 1-1 M. Pinto
- 40' J. Dobboletta
- 42' C. Guerra
- 43' 1-2 S. Pino
- HT1-2
- 46' ▲ J. Cisterna ▼ S. Pérez
- 52' D. Castillo
- 55' ▲ D. Orellana ▼ J. Carreño
- 59' B. Monroy 2-2
- 60' D. Vicencio
- 62' ▲ H. Salinas ▼ F. Ledesma
- 64' D. Orellana
- 65' 2-3 R. Fernández
- 71' ▲ D. Monardes ▼ B. Monroy
- 74' ▲ C. González ▼ M. Pinto
- 74' ▲ J. Moya ▼ R. Fernández
- 78' ▲ F. Rosales ▼ F. Baez
- 78' ▲ R. Auzmendi ▼ N. Donadell
- 90' Red Card
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+6 Yellow Card
- FT2-3
Đội hình
- J. Dobboletta
- C. Cáceres
- B. Hermosilla
- D. Vicencio
- M. Arguinarena
- B. Monroy ▼ 71'
- C. Guerra
- A. Azócar
- N. Donadell ▼ 78'
- F. Baez ▼ 78'
- S. Pérez ▼ 46'
Dự bị 7
- J. Cisterna ▲ 46'
- D. Monardes ▲ 71'
- F. Rosales ▲ 78'
- R. Auzmendi ▲ 78'
- B. Manosalva
- E. Farías
- H. Rojo
- D. Castillo
- P. Magalhaes
- F. Ledesma ▼ 62'
- M. Carrera
- R. Fernández ▼ 74'
- L. Navarro
- A. Ramos
- J. Carreño ▼ 55'
- M. Pinto ▼ 74'
- S. Pino
- V. Durán
Dự bị 7
- D. Orellana ▲ 55'
- H. Salinas ▲ 62'
- C. González ▲ 74'
- J. Moya ▲ 74'
- Á. Delgado
- I. González
- M. Reyes
Thống kê
03
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
81Ghi được65
60Thủng lưới49
1.88Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai37