Deportes Copiapo vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 4-0 D. Puerto Montt tại Primera B, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 4, hòa 3, D. Puerto Montt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Promotion Play-offs - 2nd Round
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Trọng tài
- N. Gamboa
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- DLLWL D. Puerto Montt
- 3' B. Troncoso
- 4' ▲ J. Méndez ▼ B. Valdivia
- 20' J. Tiznado
- 22' J. Bandez 1-0
- 25' J. Jaime 2-0
- 35' F. Nunez
- 45' M. Quinteros
- HT2-0
- 46' ▲ D. Subiabre ▼ B. Troncoso
- 51' J. Navarrete
- 62' ▲ I. Lemmo ▼ R. Rosales
- 62' ▲ P. Soto Solís ▼ F. Nuñez
- 66' ▲ C. Ponce ▼ C. Soza
- 66' ▲ I. Díaz ▼ J. Bandez
- 66' J. Luna 3-0
- 71' M. Viana Caamano
- 74' J. E. Mendez Gonzalez
- 75' C. Ponce
- 85' M. Quinteros 4-0
- 90'+1 J. E. Mendez Gonzalez
- 90'+1 J. E. Mendez Gonzalez
- 90'+2 ▲ B. Romo ▼ M. Medel
- 90'+1 ▲ E. Puchetta ▼ M. Quinteros
- FT4-0
Đội hình
- R. Leyton
- J. Tiznado
- J. Contreras
- J. Luna
- M. Medel ▼ 90'
- C. Soza ▼ 66'
- W. Piñones
- J. Jaime
- D. García
- M. Quinteros ▼ 90'
- J. Bandez ▼ 66'
Dự bị 7
- C. Ponce ▲ 66'
- I. Díaz ▲ 66'
- B. Romo ▲ 90'
- E. Puchetta ▲ 90'
- I. Toro
- M. Heredia
- N. Espinoza
- M. Viana
- Diego Opazo
- K. Valenzuela
- B. Troncoso ▼ 46'
- J. Navarrete
- C. Ojeda
- F. Nuñez ▼ 62'
- F. Manzano
- B. Valdivia ▼ 4'
- R. Rosales ▼ 62'
- G. Villegas
Dự bị 7
- J. Méndez ▲ 4'
- D. Subiabre ▲ 46'
- I. Lemmo ▲ 62'
- P. Soto Solís ▲ 62'
- D. Bahamonde
- D. Retamal
- G. Gallardo
Thống kê
03
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
62Ghi được48
41Thủng lưới42
1.59Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai28