D. Puerto Montt vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 1-0 Deportes Copiapo tại Primera B, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 3, hòa 3, Deportes Copiapo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Trọng tài
- O. Oporto
- Phong độ
- DLLWL D. Puerto Montt
- LWLLL Deportes Copiapo
- 41' C. Lopez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Contreras ▼ M. Torres
- 46' ▲ J. Luna ▼ M. Lagos
- 58' J. Romo
- 62' ▲ A. Castillo ▼ C. Melivilú
- 62' ▲ C. Ojeda ▼ C. López
- 64' ▲ E. Pucheta ▼ F. Nuñez
- 71' ▲ C. Soza ▼ C. Ponce
- 76' N. Gauna 1-0
- 82' ▲ D. Subiabre ▼ C. Vega
- 84' D. Subiabre Silva
- 90'+1 ▲ C. Duran ▼ N. Gauna
- 90'+1 ▲ J. Asencio ▼ R. González
- 90'+1 ▲ F. Gaete ▼ J. Romo
- FT1-0
Đội hình
- C. González
- J. Andrade
- D. Opazo
- G. Avello
- C. Vega ▼ 82'
- R. González ▼ 90'
- N. Gauna ▼ 90'
- E. Vilches
- C. Melivilú ▼ 62'
- K. Flores
- C. López ▼ 62'
Dự bị 7
- A. Castillo ▲ 62'
- C. Ojeda ▲ 62'
- D. Subiabre ▲ 82'
- C. Duran ▲ 90'
- J. Asencio ▲ 90'
- G. Fuentealba
- C. Vargas
- R. Leyton
- B. Guajardo
- M. Torres ▼ 46'
- F. Nuñez ▼ 64'
- J. Romo ▼ 90'
- J. Jaime
- K. Egaña
- M. Lagos ▼ 46'
- D. García
- C. Ponce ▼ 71'
- F. Román
Dự bị 7
- J. Contreras ▲ 46'
- J. Luna ▲ 46'
- E. Pucheta ▲ 64'
- C. Soza ▲ 71'
- F. Gaete ▲ 90'
- A. Fernández
- M. Heredia
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
35Ghi được53
35Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai24