Deportes Copiapo vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 2-2 D. Puerto Montt tại Primera B, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 4, hòa 3, D. Puerto Montt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Promotion Play-offs - 1st Round
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Trọng tài
- P. Maza
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- DLLWL D. Puerto Montt
- 9' J. Jaime
- 27' F. Ciampichetti
- 32' M. López 1-0
- 42' M. López 2-0
- 45'+1 C. Melivilu Fuentes
- HT2-0
- 46' ▲ F. Manzano ▼ J. Jaime
- 46' ▲ B. Valdivia ▼ C. Ojeda
- 46' ▲ F. Ortega ▼ F. Ciampichetti
- 46' ▲ G. Avello ▼ B. Troncoso
- 56' 2-1 A. Castillo
- 68' ▲ J. Tiznado ▼ B. Guajardo
- 74' ▲ F. Gaete ▼ J. Bandez
- 78' 2-2 A. Castillo
- 90'+3 ▲ E. Pucheta ▼ J. Romo
- 90'+3 ▲ M. Torres ▼ F. Nuñez
- FT2-2
Đội hình
- A. Fernández
- N. Rebolledo
- B. Guajardo ▼ 68'
- J. Contreras
- J. Luna
- F. Nuñez ▼ 90'
- J. Romo ▼ 90'
- J. Jaime ▼ 46'
- D. García
- M. López
- J. Bandez ▼ 74'
Dự bị 7
- F. Manzano ▲ 46'
- J. Tiznado ▲ 68'
- F. Gaete ▲ 74'
- E. Pucheta ▲ 90'
- M. Torres ▲ 90'
- C. Soza
- M. Araya
- G. Fuentealba
- G. Díaz
- C. Duran
- D. Subiabre
- B. Troncoso ▼ 46'
- C. Ojeda ▼ 46'
- N. Gauna
- E. Vilches
- C. Melivilú
- F. Ciampichetti ▼ 46'
- A. Castillo
Dự bị 7
- B. Valdivia ▲ 46'
- F. Ortega ▲ 46'
- G. Avello ▲ 46'
- C. González
- C. Vargas
- F. Calisto
- H. Antiñirre
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
53Ghi được35
40Thủng lưới35
1.56Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai22