D. Puerto Montt vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 0-1 Deportes Copiapo tại Primera B, 25 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 3, hòa 3, Deportes Copiapo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Promotion Play-offs - 1st Round
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Trọng tài
- M. Quila
- Phong độ
- DLLWL D. Puerto Montt
- LWLLL Deportes Copiapo
- 15' J. Orellana
- 29' J. Orellana
- 37' G. Diaz
- 39' A. Castilo
- HT0-0
- 52' 0-1 M. López
- 55' J. Contreras
- 60' ▲ M. Torres ▼ J. Contreras
- 60' J. Jaime
- 62' ▲ F. Ortega ▼ C. Ojeda
- 62' ▲ C. Duran ▼ F. Rojas
- 62' ▲ B. Valdivia ▼ G. Díaz
- 71' C. Duran
- 83' ▲ W. Piñones ▼ J. Bandez
- 83' ▲ I. Toro ▼ F. Gaete
- 83' ▲ E. Pucheta ▼ J. Jaime
- 87' ▲ G. Avello ▼ C. Melivilú
- 90' ▲ F. Ciampichetti ▼ A. Castillo
- 90'+2 ▲ J. Tiznado ▼ J. Luna
- FT0-1
Đội hình
- G. Fuentealba
- D. Opazo
- G. Díaz ▼ 62'
- D. Subiabre
- B. Troncoso
- C. Ojeda ▼ 62'
- J. Orellana
- C. Melivilú ▼ 87'
- K. Flores
- F. Rojas ▼ 62'
- A. Castillo ▼ 90'
Dự bị 7
- B. Valdivia ▲ 62'
- C. Duran ▲ 62'
- F. Ortega ▲ 62'
- G. Avello ▲ 87'
- F. Ciampichetti ▲ 90'
- B. Subiabre
- C. Vargas
- R. Leyton
- N. Rebolledo
- B. Guajardo
- J. Contreras ▼ 60'
- J. Luna ▼ 90'
- J. Romo
- J. Jaime ▼ 83'
- D. García
- F. Gaete ▼ 83'
- M. López
- J. Bandez ▼ 83'
Dự bị 7
- M. Torres ▲ 60'
- E. Pucheta ▲ 83'
- I. Toro ▲ 83'
- W. Piñones ▲ 83'
- J. Tiznado ▲ 90'
- C. Soza
- M. Araya
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
35Ghi được53
35Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai24