Deportes Copiapo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
San Marcos de Arica

Deportes Copiapo vs San Marcos de Arica

Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 1-1 San Marcos de Arica tại Primera B, 12 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 6, hòa 1, San Marcos de Arica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
Trọng tài
M. Quila
Phong độ
WLLLD Deportes Copiapo
LLLWL San Marcos de Arica
  1. 5' 0-1 F. Millacet
  2. 45'+1 K. Delgado
  3. HT0-1
  4. 46' R. Viotti B. Monroy
  5. 54' B. Mendoza N. Donadell
  6. 67' E. Pucheta K. Egaña
  7. 67' J. Bandez M. Torres
  8. 67' W. Piñones J. Romo
  9. 70' G. Iñíguez K. Delgado
  10. 76' C. Pavez F. Baez
  11. 76' M. Llantén F. Millacet
  12. 79' M. López11m 1-1
  13. 82' J. Jaime
  14. 84' B. Guajardo F. Nuñez
  15. FT1-1

Đội hình

Deportes Copiapo HLV: E. Durán
  1. R. Leyton
  2. J. Tiznado
  3. M. Torres ▼ 67'
  4. J. Luna
  5. F. Nuñez ▼ 84'
  6. J. Romo ▼ 67'
  7. J. Jaime
  8. K. Egaña ▼ 67'
  9. D. García
  10. F. Gaete
  11. M. López

Dự bị 7

  1. E. Pucheta ▲ 67'
  2. J. Bandez ▲ 67'
  3. W. Piñones ▲ 67'
  4. B. Guajardo ▲ 84'
  5. A. Fernández
  6. F. Román
  7. I. Toro
San Marcos de Arica HLV: H. Peña
  1. L. Ureta
  2. R. Hernández
  3. D. Muñoz
  4. K. Rojas
  5. M. Serrano
  6. K. Delgado ▼ 70'
  7. B. Monroy ▼ 46'
  8. C. Guerra
  9. N. Donadell ▼ 54'
  10. F. Millacet ▼ 76'
  11. F. Baez ▼ 76'

Dự bị 7

  1. R. Viotti ▲ 46'
  2. B. Mendoza ▲ 54'
  3. G. Iñíguez ▲ 70'
  4. C. Pavez ▲ 76'
  5. M. Llantén ▲ 76'
  6. D. Retamal
  7. Z. Vega

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 40 - 22 +18 55
2
Deportes Copiapo
30 47 - 36 +11 52
3
Deportes Temuco
30 42 - 29 +13 49
4
Santiago Morning
30 40 - 30 +10 48
5
D. Puerto Montt
30 33 - 32 +1 46
6
Deportes Santa Cruz
30 35 - 37 -2 45
7
Magallanes
30 37 - 35 +2 41
8
San Marcos de Arica
30 35 - 35 0 39
9
Deportes Iquique
30 51 - 49 +2 37
10
San Luis
30 30 - 33 -3 37
11
Rangers de Talca
30 34 - 42 -8 35
12
Fernández Vial
30 41 - 43 -2 34
13
Universidad de Concepcion
30 32 - 38 -6 33
14
Union San Felipe
30 32 - 43 -11 33
15
Cobreloa
30 32 - 41 -9 31
16
Barnechea
30 28 - 44 -16 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
53Ghi được34
40Thủng lưới34
1.56Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu