Deportes Copiapo vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 3-1 San Marcos de Arica tại Primera B, 23 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 6, hòa 1, San Marcos de Arica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Trọng tài
- C. Galaz
- Phong độ
- WLLLD Deportes Copiapo
- LLLWL San Marcos de Arica
- 10' 0-1 I. Meza
- 13' C. Ponce 1-1
- 19' J. Tiznado 2-1
- 34' N. Millan
- 39' ▲ S. Pino ▼ L. Pontigo
- HT2-1
- 52' ▲ N. Donadell ▼ B. Monroy
- 52' ▲ F. Millacet ▼ I. Avilés
- 61' Z. D. Vega Arrieta
- 62' ▲ M. Sánchez ▼ Z. Vega
- 65' ▲ D. Celis ▼ M. González
- 69' M. Sánchez 3-1
- 72' ▲ F. Isla ▼ N. Millan
- 72' ▲ B. Mendoza ▼ K. Rojas
- 77' M. Gonzalez
- 77' B. Mendoza Malvenda
- 80' ▲ M. Rosas ▼ C. Ponce
- 80' ▲ E. Pipino ▼ R. González
- 81' A. Ortiz
- 86' E. Vilches
- FT3-1
Đội hình
- H. Muñoz
- J. Tiznado
- A. Ortiz
- F. Munizaga
- J. Jaime
- K. Egaña
- F. Gaete
- C. Ponce ▼ 80'
- R. González ▼ 80'
- L. Pontigo ▼ 39'
- Z. Vega ▼ 62'
Dự bị 7
- S. Pino ▲ 39'
- M. Sánchez ▲ 62'
- M. Rosas ▲ 80'
- E. Pipino ▲ 80'
- W. Piñones
- J. Guzmán
- B. Guajardo
- B. Manosalva
- M. González ▼ 65'
- J. Faúndez
- I. Meza
- K. Rojas ▼ 72'
- R. González ▼ 80'
- I. Avilés ▼ 52'
- E. Vilches
- B. Monroy ▼ 52'
- C. Guerra
- N. Millan ▼ 72'
Dự bị 7
- N. Donadell ▲ 52'
- F. Millacet ▲ 52'
- D. Celis ▲ 65'
- F. Isla ▲ 72'
- B. Mendoza ▲ 72'
- I. Silva
- A. Fernández
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 2 | 28 | 37 - 25 | +12 | 46 | |
| 3 | 28 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 4 | 28 | 36 - 28 | +8 | 42 | |
| 5 | 28 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 6 | 28 | 35 - 34 | +1 | 41 | |
| 7 | 28 | 27 - 29 | -2 | 41 | |
| 8 | 28 | 31 - 25 | +6 | 40 | |
| 9 | 28 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 10 | 28 | 37 - 33 | +4 | 36 | |
| 11 | 28 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 12 | 28 | 29 - 39 | -10 | 31 | |
| 13 | 28 | 39 - 45 | -6 | 30 | |
| 14 | 28 | 34 - 48 | -14 | 28 | |
| 15 | 28 | 28 - 54 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
29Trận đấu29
49Ghi được29
48Thủng lưới31
1.69Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai17