San Marcos de Arica vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 0-1 Deportes Copiapo tại Primera B, 9 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 1, hòa 1, Deportes Copiapo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Trọng tài
- O. Oporto
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- WLLLD Deportes Copiapo
- 3' R. Hernandez
- 10' C. Soza Quezada
- 37' 0-1 C. Soza
- 44' F. Manzano
- 45' Donadell N.
- HT0-1
- 55' ▲ Z. Vega ▼ F. Baez
- 63' ▲ J. Jaime ▼ E. Pucheta
- 63' ▲ M. Grandis ▼ C. Soza
- 69' ▲ N. Donadell ▼ B. Monroy
- 69' ▲ M. Llantén ▼ C. Kalise
- 77' ▲ P. Gárate ▼ M. Serrano
- 77' ▲ F. Millacet ▼ G. Iñíguez
- 77' B. Guajardo Barrera
- 81' ▲ J. Tiznado ▼ F. Manzano
- 81' ▲ W. Piñones ▼ J. Luna
- 90'+1 ▲ F. Gaete ▼ F. Román
- FT0-1
Đội hình
- L. Ureta
- R. Hernández
- I. Meza
- R. Viotti
- M. Serrano ▼ 77'
- G. Iñíguez ▼ 77'
- K. Delgado
- C. Kalise ▼ 69'
- B. Monroy ▼ 69'
- C. Guerra
- F. Baez ▼ 55'
Dự bị 7
- Z. Vega ▲ 55'
- M. Llantén ▲ 69'
- N. Donadell ▲ 69'
- F. Millacet ▲ 77'
- P. Gárate ▲ 77'
- C. Pavez
- D. Retamal
- A. Fernández
- B. Guajardo
- J. Contreras
- M. Torres
- J. Luna ▼ 81'
- C. Soza ▼ 63'
- J. Romo
- F. Manzano ▼ 81'
- D. García
- F. Román ▼ 90'
- E. Pucheta ▼ 63'
Dự bị 7
- J. Jaime ▲ 63'
- M. Grandis ▲ 63'
- J. Tiznado ▲ 81'
- W. Piñones ▲ 81'
- F. Gaete ▲ 90'
- I. Toro
- R. Leyton
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
34Ghi được53
34Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai24