San Marcos de Arica vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 2-3 Deportes Copiapo tại Primera B, 3 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 1, hòa 1, Deportes Copiapo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Trọng tài
- F. Jara
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- WLLLD Deportes Copiapo
- 18' B. Monroy 1-0
- 26' 1-1 J. Luna
- HT1-1
- 62' ▲ N. Donadell ▼ N. Millan
- 62' ▲ K. Baeza ▼ A. Navarro
- 66' ▲ E. Pucheta ▼ S. Pino
- 68' K. Baeza 2-1
- 71' ▲ D. Mansilla ▼ L. Pontigo
- 71' ▲ Z. Vega ▼ W. Piñones
- 77' ▲ G. Medina ▼ R. González
- 77' ▲ L. Benavides ▼ B. Monroy
- 80' ▲ C. Kalise ▼ F. Isla
- 81' 2-2 Z. Vega
- 83' D. Mansilla
- 85' ▲ F. Martínez ▼ F. Sasmay
- 87' 2-3 D. Mansilla
- 89' C. Kalise
- FT2-3
Đội hình
- B. Manosalva
- I. Meza
- K. Rojas
- R. González ▼ 77'
- I. Avilés
- E. Vilches
- F. Isla ▼ 80'
- B. Monroy ▼ 77'
- C. Guerra
- N. Millan ▼ 62'
- A. Navarro ▼ 62'
Dự bị 7
- N. Donadell ▲ 62'
- K. Baeza ▲ 62'
- G. Medina ▲ 77'
- L. Benavides ▲ 77'
- C. Kalise ▲ 80'
- N. Veloso
- B. Mendoza
- H. Muñoz
- A. Ortiz
- J. Luna
- W. Piñones ▼ 71'
- F. Munizaga
- K. Egaña
- D. García
- F. Gaete
- L. Pontigo ▼ 71'
- S. Pino ▼ 66'
- F. Sasmay ▼ 85'
Dự bị 7
- E. Pucheta ▲ 66'
- D. Mansilla ▲ 71'
- Z. Vega ▲ 71'
- F. Martínez ▲ 85'
- M. Sánchez
- J. Orellana
- J. Guzmán
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 2 | 28 | 37 - 25 | +12 | 46 | |
| 3 | 28 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 4 | 28 | 36 - 28 | +8 | 42 | |
| 5 | 28 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 6 | 28 | 35 - 34 | +1 | 41 | |
| 7 | 28 | 27 - 29 | -2 | 41 | |
| 8 | 28 | 31 - 25 | +6 | 40 | |
| 9 | 28 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 10 | 28 | 37 - 33 | +4 | 36 | |
| 11 | 28 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 12 | 28 | 29 - 39 | -10 | 31 | |
| 13 | 28 | 39 - 45 | -6 | 30 | |
| 14 | 28 | 34 - 48 | -14 | 28 | |
| 15 | 28 | 28 - 54 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
29Trận đấu29
29Ghi được49
31Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai32