Ž. Karničnik
Hậu vệ ·
Slovenia
Ž. Karničnik, Slovenia, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
404Phút
6.72Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 15 / 37
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 0 | 0 | 6.72 | |
| 25/26 | 10 | 1 | 0 | 7.11 | |
| 24/25 | 37 | 3 | 1 | ||
| 23/24 | 41 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 18 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 34 | 2 | 2 | ||
| 20/21 | 38 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 39 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 35 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 8 thg 7, 2026 | NK Maribor từ NK Celje | Tự do |
| 7 thg 7, 2026 | NK Maribor từ NK Celje | Tự do |
| 30 thg 12, 2023 | NK Celje từ PFC Ludogorets Razgrad | € 500K |
| 1 thg 1, 2023 | NK Celje từ PFC Ludogorets Razgrad | Cho mượn |
| 15 thg 1, 2022 | PFC Ludogorets Razgrad từ Mura | € 500K |
| 26 thg 7, 2017 | Mura từ NK Maribor | Tự do |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. SNL2023/2024, 2020/2021, 2016/2017 | 3 | 1 |
| Cup2024/2025, 2019/2020 | 2 | |
| Super Cup2022 | 1 | |
| First League2021/2022 | 1 | |
| 2. SNL2017/2018 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 1 thg 9, 2024 | 22 thg 10, 2024 | 52 |