Z. Ferhat
Forward ·
MC Alger
Z. Ferhat, MC Alger, mùa này — bàn thắng: 7, kiến tạo: 1, trận: 31.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
7Bàn
1Kiến tạo
482Phút
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (3)
- Tranh chấp thắng
- 25 / 45
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 31 | 7 | 1 | ||
| 24/25 | 26 | 2 | 0 | 6.75 | |
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 8 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 26 | 3 | 6 | 6.87 | |
| 15/16 | 20 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 5 | 5 | 0 | ||
| 12/13 | 21 | 1 | 0 | ||
| 11/12 | 17 | 0 | 0 |
Danh hiệu 5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Ligue 1 2015/2016, 2013/2014 | 2 | |
| Super Cup 2014 | 1 | 1 |
| Arab Club Champions Cup 2012/2013 | 1 | |
| Coupe Nationale 2012/2013 | 1 | |
| Ligue 2 | 1 | |
| Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi | 1 | |
| CAF U23 Cup of Nations | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 5 thg 5, 2025 | đang tiếp diễn | 512 |
| Chấn thương đùi | 22 thg 11, 2024 | 5 thg 12, 2024 | 14 |
| Chấn thương cơ | 5 thg 10, 2024 | 14 thg 11, 2024 | 41 |
| Va chạm | 19 thg 5, 2023 | 10 thg 6, 2023 | 23 |
| Chấn thương háng | 17 thg 5, 2021 | 31 thg 5, 2021 | 15 |
| Treo giò | 23 thg 2, 2021 | 25 thg 2, 2021 | 3 |
| Chấn thương háng | 10 thg 10, 2020 | 6 thg 11, 2020 | 28 |
| Chấn thương đầu gối | 17 thg 10, 2019 | 1 thg 11, 2019 | 16 |