Y. Budnik

Y. Budnik

Tiền đạo · Krasava Ypsonas

Sinh 4 tháng 9, 1990 (36) · Ukraina · 185 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Y. Budnik — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Krasava Ypsonas · 1. Division 0 0 0 5.90
25/26 Krasava Ypsonas · 1. Division 0 0 0 6.43
24/25 Omonia 29is Maiou · 1. Division 0 0 0
23/24 Omonia 29is Maiou · Cup 1 0 0
21/22 Asteras Vlachioti · Super League 2 8 6 0
20/21 Persita · Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia 3 0 0
19/20 FC Urartu · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 9 4 0
17/18 Platanias F.C. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 15 1 0
16/17 SV Kapfenberg · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 17 3 3 6.83
15/16 Stal Kamianske · Giải vô địch bóng đá Ukraina 20 0 0
14/15 Vorskla Poltava · Giải vô địch bóng đá Ukraina 2 0 0
13/14 Vorskla Poltava · Giải vô địch bóng đá Ukraina 7 0 0
12/13 Vorskla Poltava · Giải vô địch bóng đá Ukraina 27 8 0
11/12 Metalist · Cup 3 2 0

Chuyển nhượng 20

Y. Budnik — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 9, 2024 Krasava Ypsonas từ Omonia 29is Maiou Tự do
1 thg 1, 2024 Omonia 29is Maiou từ Xylotympou Tự do
24 thg 8, 2023 Xylotympou từ Krasava Ypsonas Tự do
10 thg 8, 2022 Krasava Ypsonas từ Karpaty Tự do
1 thg 7, 2022 Karpaty từ Asteras Vlachioti
1 thg 1, 2022 Asteras Vlachioti từ Karpaty Cho mượn
21 thg 7, 2021 Karpaty từ FC Urartu Tự do
1 thg 2, 2021 FC Urartu từ Persita Cho mượn
28 thg 1, 2021 Pyunik Yerevan từ FC Urartu
3 thg 2, 2020 Persita từ FC Urartu
1 thg 9, 2019 FC Urartu từ FCI Levadia Tự do
1 thg 1, 2019 FCI Levadia từ Lamia Tự do
16 thg 1, 2018 Lamia từ Platanias F.C. Tự do
5 thg 7, 2017 Platanias F.C. từ SV Kapfenberg Tự do
10 thg 2, 2017 SV Kapfenberg từ FC Dinamo Minsk
22 thg 7, 2016 FC Dinamo Minsk từ Vorskla Poltava Cho mượn
17 thg 7, 2015 Stal Kamianske từ Vorskla Poltava Cho mượn
1 thg 1, 2015 Vorskla Poltava từ FC Slovan Liberec
31 thg 1, 2014 FC Slovan Liberec từ Vorskla Poltava Cho mượn
5 thg 2, 2012 Vorskla Poltava từ Metalist
Trang trận đấu