W. Faes

W. Faes

Hậu vệ · Leicester City F.C.

W. Faes, Leicester City F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 3 tháng 4, 1998 (28) · Bỉ · 187 cm · 84 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
90Phút
7.20Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
95%
Tranh chấp thắng
1 / 5

Sự nghiệp

W. Faes — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Leicester City F.C. · League One 1 0 0 7.20
25/26 Monaco · Giải vô địch bóng đá Pháp 16 0 0 6.78
24/25 Leicester City F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 37 2 0 6.80
23/24 Bỉ U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
22/23 Reims · Giải vô địch bóng đá Pháp 3 0 0 6.77
21/22 Bỉ U21 · UEFA U21 Championship 7 0 0
20/21 Reims · Giải vô địch bóng đá Pháp 35 1 0 6.86
19/20 Oostende · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 24 0 0
18/19 Oostende · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 26 1 0
17/18 Excelsior · Eredivisie 20 0 0 6.91
16/17 R.S.C. Anderlecht · UEFA Champions League 0 0 0

Chuyển nhượng 8

W. Faes — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2026 Leicester City F.C. từ Monaco Hết hạn cho mượn
12 thg 1, 2026 Monaco từ Leicester City F.C. Cho mượn
1 thg 9, 2022 Leicester City F.C. từ Reims € 17M
1 thg 7, 2020 Reims từ Oostende
31 thg 1, 2020 Oostende từ Reims Cho mượn
31 thg 1, 2020 Reims từ Oostende
12 thg 7, 2017 Excelsior từ R.S.C. Anderlecht Cho mượn
31 thg 1, 2017 Heerenveen từ R.S.C. Anderlecht Cho mượn

Danh hiệu1

W. Faes — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Championship2023/20241

Chấn thương và án treo giò 4

W. Faes — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 10 thg 4, 2025 18 thg 4, 2025 9
Va chạm 23 thg 12, 2024 2 thg 1, 2025 11
Chấn thương chân 30 thg 11, 2023 1 thg 12, 2023 2
Chấn thương bụng 13 thg 4, 2018 28 thg 4, 2018 16
Trang trận đấu