V. Kudrjavcevs

V. Kudrjavcevs

Thủ môn · Grobiņa

V. Kudrjavcevs, Grobiņa, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 16.

Sinh 30 tháng 3, 1998 (28) · Latvia · 168 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
0Phút
0.00Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Tranh chấp thắng
0 / 0

Sự nghiệp

V. Kudrjavcevs — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Grobiņa · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 16 0 0 0.00
24/25 FS Jelgava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 33 0 0
23/24 Latvia U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
22/23 Valmiera / BSS · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 1 0 0
21/22 Latvia U21 · UEFA U21 Championship 4 0 0
20/21 Widzew Łódź · I liga 5 0 0
19/20 Stomil Olsztyn · I liga 1 0 0
18/19 Legia Warszawa · UEFA Champions League 0 0 0
17/18 Riga FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 0 0 0
14/15 FK Daugava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 2 0 0

Chuyển nhượng 14

V. Kudrjavcevs — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
22 thg 1, 2026 Grobiņa từ VfB Lübeck Tự do
29 thg 6, 2025 Grobiņa từ VfB Lübeck Tự do
31 thg 1, 2025 VfB Lübeck từ FS Jelgava Tự do
29 thg 1, 2025 VfB Lübeck từ FS Jelgava Tự do
6 thg 3, 2024 FS Jelgava từ Super Nova Tự do
13 thg 1, 2023 Super Nova từ FK Liepāja Tự do
17 thg 6, 2022 FK Liepāja từ Valmiera / BSS Tự do
30 thg 7, 2021 Valmiera / BSS từ Stomil Olsztyn Tự do
24 thg 2, 2021 Widzew Łódź từ Stomil Olsztyn Cho mượn
28 thg 2, 2020 Stomil Olsztyn từ FK Ventspils Tự do
21 thg 1, 2019 FK Ventspils từ Legia Warszawa Tự do
12 thg 2, 2018 Legia Warszawa từ Riga FC Tự do
1 thg 7, 2017 Riga FC từ Babīte
1 thg 1, 2016 Babīte từ FK Daugava

Danh hiệu3

V. Kudrjavcevs — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2017/20181
Giải vô địch bóng đá Ba Lan2017/20181
1. Liga20161
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia1
Super Cup1
Cup1
Trang trận đấu