V. Černý

V. Černý

Tiền vệ · Beşiktaş J.K.

V. Černý, Beşiktaş J.K., mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 13.

Sinh 17 tháng 10, 1997 (28) · Czechia · 182 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

3Bàn
0Kiến tạo
499Phút
7.87Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
13 (7)
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
10 / 30

Sự nghiệp

V. Černý — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Beşiktaş J.K. · UEFA Europa League 13 3 0 7.87
25/26 Czechia · Friendlies 1 0 0
24/25 Czechia · World Cup - Qualification Europe 14 3 3 7.49
23/24 Czechia · Euro Championship - Qualification 6 3 0 7.63
22/23 Czechia · UEFA Nations League 6 2 1 6.90
21/22 Czechia · Friendlies 0 0 0
20/21 Czechia · UEFA Nations League 2 0 1 6.90
19/20 Jong Utrecht · Eerste Divisie 3 2 1
18/19 Jong Ajax · Eerste Divisie 22 10 11
17/18 Czech Republic U21 · Friendlies 7 5 1
16/17 Jong Ajax · Eerste Divisie 28 15 0
15/16 Ajax · Eredivisie 8 2 1 6.94

Chuyển nhượng 8

V. Černý — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 9, 2025 Beşiktaş J.K. từ VfL Wolfsburg Chuyển nhượng
1 thg 7, 2025 VfL Wolfsburg từ Rangers F.C. Hết hạn cho mượn
26 thg 7, 2024 Rangers F.C. từ VfL Wolfsburg Cho mượn
1 thg 7, 2023 VfL Wolfsburg từ Twente € 8M
2 thg 7, 2021 Twente từ Utrecht
1 thg 7, 2021 Utrecht từ Twente
13 thg 7, 2020 Twente từ Utrecht Cho mượn
8 thg 7, 2019 Utrecht từ Ajax

Danh hiệu5

V. Černý — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
U19 Divisie 12015/2016, 2014/20152
Eredivisie2018/201913
Eerste Divisie2017/201811
KNVB Beker2018/20191
League Cup1
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh1
Florida Cup1
UEFA Europa League1

Chấn thương và án treo giò 7

V. Černý — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 28 thg 4, 2024 30 thg 4, 2024 3
Ốm 19 thg 10, 2023 26 thg 10, 2023 8
Ốm 23 thg 12, 2021 21 thg 1, 2022 30
Chấn thương đầu gối 16 thg 1, 2021 19 thg 11, 2021 308
Chấn thương đầu gối 26 thg 10, 2017 16 thg 9, 2018 326
Chấn thương lưng 19 thg 12, 2016 3 thg 2, 2017 47
Chấn thương mắt cá 5 thg 12, 2016 16 thg 12, 2016 12
Trang trận đấu