V. Černiauskas
Thủ môn ·
FK Panevėžys
V. Černiauskas, FK Panevėžys, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 22.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.980Phút
7.00Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 84%
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 24/25 | 30 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 39 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 25 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 33 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 2 | 0 | 0 | 7.10 | |
| 19/20 | 13 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 3 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 5 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2023 | FK Panevėžys từ Rīgas FS | Tự do |
| 1 thg 1, 2021 | Rīgas FS từ PFC CSKA Sofia | Tự do |
| 30 thg 6, 2017 | PFC CSKA Sofia từ Dinamo Bucuresti | Tự do |
| 22 thg 2, 2017 | Dinamo Bucuresti từ Ermis | Tự do |
| 31 thg 8, 2016 | Ermis từ Dinamo Bucuresti | |
| 1 thg 7, 2015 | Dinamo Bucuresti từ Korona Kielce | Tự do |
| 19 thg 7, 2014 | Korona Kielce từ Vaslui |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva2023, 2009, 2008 | 3 | |
| Cup2021 | 1 | 1 |
| Super Cup2024 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia2021 | 1 | |
| Cupa Ligii2016/2017 | 1 | |
| Cup2009/2010 | 1 | |
| First League | 2 | |
| Cup | 1 | |
| Baltic Cup | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia România | 1 |