Sabino
Hậu vệ ·
São Paulo Futebol Clube
Sabino, São Paulo Futebol Clube, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 2, trận: 32.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
2Kiến tạo
2.561Phút
7.09Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 14 (6)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 150 / 262
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 32 | 2 | 2 | 7.09 | |
| 25/26 | 44 | 3 | 0 | 7.11 | |
| 24/25 | 39 | 0 | 0 | 7.02 | |
| 23/24 | 55 | 7 | 0 | 7.05 | |
| 22/23 | 52 | 0 | 0 | 7.11 | |
| 21/22 | 1 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 46 | 6 | 0 | 7.11 | |
| 19/20 | 31 | 4 | 0 | 7.25 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 3, 2024 | São Paulo Futebol Clube từ Sport Recife | Tự do |
| 16 thg 4, 2021 | Sport Recife từ Santos FC | Tự do |
| 1 thg 3, 2021 | Santos FC từ Coritiba Foot Ball Club | |
| 2 thg 1, 2019 | Coritiba Foot Ball Club từ Santos FC | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Pernambucano - 12023 | 1 | 1 |
| Copa do Nordeste | 2 | |
| Paranaense - 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bàn chân | 23 thg 10, 2023 | 31 thg 12, 2023 | 70 |