S. Spahiu

S. Spahiu

Tiền vệ · KF Shkëndija

S. Spahiu, KF Shkëndija, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 0, trận: 31.

Sinh 30 tháng 10, 1999 (26) · Albania · 175 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
0Kiến tạo
547Phút
Dứt điểm (trúng đích)
8 (4)
Tranh chấp thắng
27 / 75

Sự nghiệp

S. Spahiu — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 KF Shkëndija · First League 31 4 0
24/25 KF Egnatia Rrogozhinë · UEFA Conference League 0 0 0
23/24 KF Egnatia Rrogozhinë · Superliga 38 4 0
22/23 Laci · Superliga 39 3 0
21/22 Laci · Superliga 15 0 0
20/21 Izarra · Primera División RFEF - Group 5 5 0 0
19/20 Royal Excel Mouscron · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 3 0 0
18/19 Royal Excel Mouscron · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 2 0 0
17/18 Royal Excel Mouscron · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 1 0 0
16/17 Royal Excel Mouscron · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 1 0 0

Chuyển nhượng 6

S. Spahiu — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 8, 2025 KF Shkëndija từ Mes Rafsanjan Tự do
6 thg 8, 2024 Mes Rafsanjan từ KF Egnatia Rrogozhinë Tự do
31 thg 8, 2023 KF Egnatia Rrogozhinë từ Laci
1 thg 7, 2021 Guijuelo từ Izarra
27 thg 1, 2021 Izarra từ Guijuelo Cho mượn
5 thg 8, 2020 Guijuelo từ Royal Excel Mouscron Tự do

Danh hiệu2

S. Spahiu — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2023/202411
Superliga2023/202411
Super Cup1
Trang trận đấu