S. Skytte

S. Skytte

Tiền đạo · NSI Runavik

Sinh 20 tháng 2, 1997 (29) · Đan Mạch · 190 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

S. Skytte — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 NSI Runavik · UEFA Conference League 0 0 1 6.60
25/26 Havnar Bóltfelag · Meistaradeildin 12 5 0
24/25 Havnar Bóltfelag · Meistaradeildin 21 5 0
22/23 Concordia · Liga II 4 0 0
21/22 Stabaek · Giải vô địch bóng đá Na Uy 16 2 0 6.59
20/21 Bodo/Glimt · Giải vô địch bóng đá Na Uy 11 2 0 6.68
19/20 Stabaek · Giải vô địch bóng đá Na Uy 13 1 0 6.85
18/19 AC Horsens · Danish Superliga 26 0 0
17/18 Silkeborg IF · Danish Superliga 26 0 0
16/17 Silkeborg IF · Danish Superliga 19 1 0
15/16 Silkeborg IF · 1. Division 9 0 0

Chuyển nhượng 8

S. Skytte — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 NSI Runavik từ Šiauliai Tự do
3 thg 3, 2026 Šiauliai từ Havnar Bóltfelag Chuyển nhượng
30 thg 12, 2025 Šiauliai từ Havnar Bóltfelag Chuyển nhượng
30 thg 12, 2025 Skytte Sammy từ Havnar Bóltfelag Tự do
8 thg 3, 2024 Havnar Bóltfelag từ Concordia
11 thg 9, 2020 Stabaek từ Bodo/Glimt
2 thg 7, 2018 AC Horsens từ FC Midtjylland Cho mượn
1 thg 7, 2018 FC Midtjylland từ Silkeborg IF

Danh hiệu2

S. Skytte — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup20251
Løgmanssteypid20241
DBU Pokalen1
1. Division1

Chấn thương và án treo giò 8

S. Skytte — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 24 thg 9, 2021 26 thg 9, 2021 3
Chấn thương 1 thg 12, 2019 7 thg 6, 2020 190
Chấn thương 26 thg 9, 2019 27 thg 9, 2019 2
Chấn thương 12 thg 5, 2019 2 thg 8, 2019 83
Chấn thương vai 29 thg 9, 2018 5 thg 10, 2018 7
Ốm 10 thg 5, 2018 15 thg 5, 2018 6
Treo giò 18 thg 10, 2017 22 thg 10, 2017 5
Chấn thương cơ 18 thg 4, 2017 19 thg 4, 2017 2
Trang trận đấu