S. MacDonald
Tiền vệ ·
Penybont
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 21 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 19 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 13 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 19/20 | 17 | 0 | 0 | 6.51 | |
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 9 | 1 | 0 | 6.20 | |
| 14/15 | 10 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 25 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 31 | 2 | 0 | ||
| 11/12 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2022 | Penybont từ Crewe Alexandra F.C. | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | Crewe Alexandra F.C. từ Rotherham United F.C. | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Rotherham United F.C. từ Wigan Athletic | Tự do |
| 13 thg 8, 2016 | Wigan Athletic từ AFC Bournemouth | |
| 27 thg 8, 2011 | AFC Bournemouth từ Swansea City A.F.C. | € 170K |
| 1 thg 9, 2010 | Yeovil Town F.C. từ Swansea City A.F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 9, 2009 | Yeovil Town F.C. từ Swansea City A.F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2009 | Yeovil Town F.C. từ Swansea City A.F.C. | Cho mượn |