S. Datsenko
Hậu vệ ·
Khust City
S. Datsenko, Khust City, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
360Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 4 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 17 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 7 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 13 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 8 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 8 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 6 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 2 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 4 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 8 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 8, 2024 | Khust City từ Ahrobiznes Volochysk | Tự do |
| 5 thg 7, 2023 | Ahrobiznes Volochysk từ Hirnyk-Sport | Tự do |
| 18 thg 8, 2022 | Bukovyna từ Trostianets | Tự do |
| 2 thg 9, 2019 | Nyva Ternopil từ Podillya Khmelnytskyi | Tự do |
| 17 thg 4, 2019 | Podillya Khmelnytskyi từ Lviv | |
| 31 thg 8, 2018 | Lviv từ Mosta | Tự do |
| 1 thg 2, 2017 | Shirak từ Inhulets | |
| 21 thg 7, 2016 | Inhulets từ Metalist | |
| 3 thg 10, 2014 | FC Mariupol từ Tavriya | Tự do |