Trostianets

Trostianets

Ukraina · Druha Liga

Trostianets: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Druha Liga — điểm: 14, số trận: 10. Trận tiếp theo: Karbon Cherkasy vs Trostianets, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Trostianets 1-1 Atlet, 24 tháng 10.

Phong độ
DLWLD
HLV
Y. Bakalov · Từ 2024
Vị trí
3 · Đ: 14 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadion imeni V. Kutsa, Trostianets · 1.124

Lịch thi đấu

14-11
Metalurh Zaporizhya
Trostianets
–
–
21-11
Trostianets
Penuel
–
–
28-11
Rebel
Trostianets
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–7–6
Sân khách
8–7–5
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,4
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-16× · 15%
  • 0-06× · 15%
  • 2-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Druha Liga 10352 1074—
Cup 2101 450—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 16 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 8 · 8% 16% 8% 1–15 16–30′ · Ghi được 15 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 17 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 15 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 20 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 20 · 21% 20% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 9 · 9% 61–75′ · Thủng lưới 16 · 17% 9% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 24 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 22 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 76, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu